Từ đơn theo chủ đề

Gia đình & quan hệ

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    familynoun/ˈfæməli/

    Nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc sống chung (ví dụ: bố mẹ, con cái, vợ/chồng).

    My family will come to visit next month.

  2. 2

    auntnoun/ɑːnt/

    dì, cô (chị/em gái của cha mẹ hoặc vợ/chồng của chú/bác)

    Can you ask your aunt to babysit tonight?

  3. 3

    mothernoun/ˈmʌðə/

    Người phụ nữ đã sinh hoặc nuôi một đứa trẻ; mẹ.

    My mother always encourages me to work hard.

  4. 4

    relationshipnoun/rɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/

    mối liên hệ, cách hai người hoặc hai nhóm tương tác với nhau (cả về tình cảm, gia đình hoặc công việc)

    I have a close relationship with my sister; we talk every day.

  5. 5

    fathernoun/ˈfɑːðə/

    Người cha, người đàn ông là bố sinh học hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ.

    My father taught me how to drive.

  6. 6

    orphannoun/ˈɔːfən/

    đứa trẻ mồ côi (mất cả cha lẫn mẹ)

    After the conflict, many children became orphans.

  7. 7

    householdnoun/ˈhaʊshəʊld/

    hộ gia đình — những người sống cùng một nhà, chia tiền sinh hoạt và không nhất thiết phải là họ hàng

    The survey asked how many people were in each household.

  8. 8

    partnernoun/ˈpɑːtnə/

    người đồng hành hoặc đối tác — trong công việc hoặc trong đời sống (cho cả bạn đời hoặc đối tác kinh doanh)

    She opened a restaurant with her business partner.

  9. 9

    generationnoun/ˌdʒenəˈreɪʃən/

    thế hệ — nhóm người sinh cùng khoảng thời gian và có trải nghiệm xã hội tương tự

    Each generation faces different economic challenges.

  10. 10

    sonnoun/sʌn/

    Con trai (một người đàn ông là con của bố mẹ nào đó).

    Their son is studying at university.

  11. 11

    daughternoun/ˈdɔːtə/

    Con gái (một người nữ là con của bố mẹ nào đó).

    Their daughter studies medicine at college.

  12. 12

    adoptionnoun/əˈdɒpʃən/

    quá trình nhận nuôi một đứa trẻ (về pháp lý và chăm sóc như con ruột)

    The family completed the adoption last month.

  13. 13

    childnoun/tʃaɪld/

    đứa trẻ; con cái của bố mẹ

    Every child deserves a good education.

  14. 14

    divorcenoun / verb/dɪˈvɔːs/

    (noun) Sự chấm dứt hợp pháp của một cuộc hôn nhân; (verb) ly hôn, chấm dứt hôn nhân.

    They decided to divorce after ten years of marriage.

  15. 15

    guardiannoun/ˈɡɑːdiən/

    người giám hộ hợp pháp có trách nhiệm chăm sóc và quyết định cho một người (thường là trẻ em) khi cha mẹ không thể

    Her grandmother became her legal guardian after the parents died.

  16. 16

    parentnoun/ˈpeərənt/

    bố hoặc mẹ của một người

    My parents always encouraged me to study hard.

  17. 17

    marriagenoun/ˈmærɪdʒ/

    hôn nhân; trạng thái đã kết hôn

    Their marriage has lasted more than thirty years.

  18. 18

    relativenoun/ˈrelətɪv/

    họ hàng, thành viên gia đình có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân

    We invited all our relatives to the wedding.

  19. 19

    cousinnoun/ˈkʌzən/

    anh/chị/em họ (con của chú/cô/bác/dì)

    My cousin and I used to study together at my grandparents' house.

  20. 20

    grandparentnoun/ˈɡrændˌpærənt/

    ông hoặc bà (bố mẹ của bố mẹ bạn)

    My grandparents told me many stories about their childhood.

Bộ liên quan