noun · trung tính

empathy

/ˈɛmpəθi/EM·pa·thy

Band 7+speakingtask2

khả năng hiểu và cảm nhận cảm xúc của người khác

the ability to understand and share the feelings of another person

Ví dụ

A good counsellor demonstrates empathy without judgement.

Một nhà tư vấn giỏi thể hiện sự đồng cảm mà không phán xét.

Teachers with high empathy build stronger relationships with students.

Giáo viên có khả năng đồng cảm cao xây dựng mối quan hệ tốt hơn với học sinh.

Empathy is increasingly valued in leadership roles.

Sự đồng cảm ngày càng được coi trọng trong vai trò lãnh đạo.

Câu mẫu band 8

Effective leaders cultivate empathy as a strategic asset, enabling them to motivate diverse teams and resolve conflicts more constructively.

Cụm hay đi cùng

  • show empathythể hiện sự đồng cảm
  • empathy towardsđồng cảm đối với
  • lack of empathythiếu sự đồng cảm

Họ từ

empathize verbempathetic adjectiveempathy noun

Lỗi thường gặp

sympathyempathy

Người Việt thường dùng 'sympathy' khi muốn nói 'đồng cảm', nhưng 'sympathy' thường là thương hại; 'empathy' mới là 'cảm thông, hiểu được cảm xúc của người khác'.

Nói sao cho lên band

5sympathy6compassion7+empathy

Đồng nghĩa

compassionnhấn mạnh mong muốn giúp đỡ, không chỉ hiểu cảm xúc

sympathythương hại; không nhất thiết là cảm nhận giống nhau

Dễ nhầm

sympathysympathy là cảm thấy tiếc hoặc thương hại; empathy là hiểu và cảm nhận cảm xúc như người kia

I have sympathy for those who lost their homes.

Mẹo nhớ & gốc từ

empathy là danh từ; động từ tương ứng là 'empathize'/'empathise' (BrE). 'Sympathy' khác về sắc thái, không nên thay thế trực tiếp.

EM (emotional) + PATHY (pathy = cảm xúc) → EM·pa·thy = đồng cảm sâu

Từ Hy Lạp 'empatheia' nghĩa là 'bị cảm xúc tác động'; phát triển thành 'empathy' trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ