Từ đơn theo chủ đề

Tội phạm & luật pháp

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    legislationnoun/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃ(ə)n/

    tập hợp các đạo luật hoặc quy định do chính phủ ban hành

    New legislation aims to curb online fraud.

  2. 2

    incarcerationnoun/ɪnˌkɑːsəˈreɪʃ(ə)n/

    sự tống giam, bị giam giữ trong nhà tù

    The report links high incarceration rates to social inequality.

  3. 3

    statutenoun/ˈstætjuːt/

    điều luật hoặc đạo luật được ghi thành văn bản do cơ quan lập pháp ban hành

    The new statute makes employers liable for workplace harassment.

  4. 4

    penaltynoun/ˈpɛnəlti/

    hình phạt hoặc khoản xử phạt áp cho hành vi vi phạm

    The penalty for littering in that city is a heavy fine.

  5. 5

    retributionnoun/ˌrɛtrɪˈbjuːʃ(ə)n/

    hình phạt trả đũa hoặc báo thù công bằng theo quan điểm đạo đức

    Some victims demand retribution rather than rehabilitation.

  6. 6

    clemencynoun/ˈklɛmənsi/

    sự khoan hồng, ân xá hoặc giảm nhẹ hình phạt do quyền lực hành pháp ban hành

    The governor granted clemency to several non-violent offenders.

  7. 7

    tortnoun/tɔːt/

    hành vi dân sự gây thiệt hại cho người khác, người bị hại có thể khởi kiện để đòi bồi thường

    He brought a tort claim against the manufacturer for product defects.

  8. 8

    convictionnoun/kənˈvɪkʃən/

    sự kết án; phán quyết rằng ai đó có tội

    Her conviction for fraud led to a lengthy prison sentence.

  9. 9

    warrantnoun/ˈwɒrənt/

    lệnh pháp lý do tòa cấp cho phép khám xét, bắt giữ hoặc thi hành một hành động cụ thể

    The police obtained a search warrant before entering the house.

  10. 10

    indictmentnoun/ɪnˈdaɪtmənt/

    bản cáo trạng; tài liệu chính thức buộc tội ai đó trước tòa

    The company received an indictment for environmental violations.

  11. 11

    arraignmentnoun/əˈreɪnmənt/

    phiên tòa ban đầu nơi bị cáo được đọc cáo trạng và phải trả lời nhận tội hay không

    At the arraignment the charges were formally read aloud.

  12. 12

    perpetratornoun/ˈpɜːpɪtreɪtə(r)/

    người đã thực hiện một hành vi phạm tội hoặc hành vi xấu

    After the investigation, police identified the perpetrator and charged him with robbery.

  13. 13

    acquittalnoun/əˈkwɪtəl/

    sự tuyên bố vô tội; phán quyết rằng bị cáo không phạm tội

    The jury's acquittal surprised many observers.

  14. 14

    probationnoun/prəˈbeɪʃən/

    hình phạt với giám sát ngoài tù, trong thời gian theo dõi người phạm tội phải tuân thủ điều kiện nhất định

    He was sentenced to two years' probation and community service.

  15. 15

    heinousadjective/ˈheɪnəs/

    cực kỳ tàn ác, gây phẫn nộ (thường dùng cho tội ác hoặc hành vi đạo đức ghê tởm)

    The court described the murder as a heinous act and imposed the maximum penalty.

  16. 16

    subpoenanoun/səˈpiːnə/

    trát tòa bắt buộc người nào đó phải đến tòa hoặc nộp bằng chứng

    The witness received a subpoena to appear in court next month.

  17. 17

    restitutionnoun/ˌrɛstɪˈtjuːʃən/

    sự bồi thường hoặc trả lại tài sản cho nạn nhân do tòa án buộc kẻ gây hại phải thực hiện

    The court ordered him to pay restitution to the victims.

  18. 18

    extraditionnoun/ˌekstrəˈdɪʃən/

    sự dẫn độ — chuyển giao một nghi phạm từ nước này sang nước khác để xét xử hoặc thi hành án

    The suspect fought extradition to the country where the crime was committed.

  19. 19

    malpracticenoun/ˌmælˈpræktɪs/

    hành vi sơ suất hoặc thiếu chuyên môn trong nghề nghiệp (thường nói về y, luật) gây hại cho người khác

    The patient sued the surgeon for malpractice.

  20. 20

    misdemeanornoun/ˌmɪsdɪˈmiːnə/

    tội nhẹ (không phải trọng tội), hình phạt nhẹ hơn felony

    Parking violations are often treated as misdemeanors rather than felonies.

Bộ liên quan