noun · trang trọng
warrant
UK/ˈwɒrənt/US/ˈwɔːrənt/WAR·rant
lệnh pháp lý do tòa cấp cho phép khám xét, bắt giữ hoặc thi hành một hành động cụ thể
an official document issued by a court or judge authorizing the police to carry out a search, arrest, or other action
Ví dụ
“The police obtained a search warrant before entering the house.”
Cảnh sát có lệnh khám xét trước khi vào nhà.
“The officer presented an arrest warrant to the suspect.”
Cảnh sát trình lệnh bắt giữ cho nghi phạm.
“Warrantless searches are subject to strict legal limits.”
Các cuộc khám xét không có lệnh bị giới hạn nghiêm ngặt theo pháp luật.
Câu mẫu band 8
“Officers must secure a warrant from a judge before conducting a non-consensual search of a suspect's home.”
Cụm hay đi cùng
- search warrant — lệnh khám xét
- arrest warrant — lệnh bắt giữ
- issue/obtain a warrant — cấp/nhận lệnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
warranty→warrant
Người Việt hay nhầm 'warrant' với 'warranty' do phát âm và chính tả gần nhau; 'warranty' là bảo hành, 'warrant' là lệnh pháp lý.
search warrant for the house (use of preposition)→search warrant to search the house / search warrant for the house (both seen)
Người học hay lúng túng chọn giới từ; collocation an toàn là 'obtain a search warrant' hoặc 'a search warrant for the house'.
Nói sao cho lên band
5order→6court order→7+warrant
Đồng nghĩa
court order — 'court order' rộng hơn, bao gồm nhiều loại lệnh; 'warrant' thường chỉ lệnh khám xét hoặc bắt giữ
Dễ nhầm
warranty — 'warranty' là bảo hành sản phẩm; không liên quan đến 'warrant' pháp lý
“The device came with a one-year warranty.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WAR·rant — 'WAR' như 'ward' (vệ) nhớ là lệnh bảo vệ (cho phép hành động pháp lý).
từ tiếng Pháp 'warant'/'garant' gốc Germanic, dần trở thành thuật ngữ chỉ lệnh bảo đảm quyền hành pháp lý.