noun · trang trọng
malpractice
/ˌmælˈpræktɪs/mal·PRAC·tice
hành vi sơ suất hoặc thiếu chuyên môn trong nghề nghiệp (thường nói về y, luật) gây hại cho người khác
professional negligence or misconduct by a professional that causes loss or injury to a client or patient
Ví dụ
“The patient sued the surgeon for malpractice.”
Bệnh nhân kiện bác sĩ vì sơ suất nghề nghiệp.
“Malpractice claims can bankrupt a small practice.”
Các vụ kiện sơ suất nghề nghiệp có thể làm phá sản phòng khám nhỏ.
“He specialised in malpractice litigation for healthcare professionals.”
Anh ấy chuyên về kiện tụng liên quan đến sơ suất nghề nghiệp trong y tế.
Câu mẫu band 8
“Allegations of medical malpractice prompted a full review of the hospital's procedures.”
Cụm hay đi cùng
- medical malpractice — sơ suất nghề nghiệp y tế
- file a malpractice suit — nộp đơn kiện sơ suất nghề nghiệp
- malpractice claim — khiếu nại/tố tụng về sơ suất nghề nghiệp
Họ từ
Lỗi thường gặp
medical negligence (always used)→medical malpractice
Người học thường chỉ dùng 'medical negligence' vì dễ hơn, nhưng trong ngữ cảnh kiện tụng người ta thường dùng 'medical malpractice'.
malpractice doctor→malpractice by a doctor / medical malpractice
Thói quen dịch word-by-word khiến thiếu giới từ; cần cấu trúc đúng: 'malpractice by a doctor' hoặc 'medical malpractice'.
Nói sao cho lên band
5mistake by a doctor→6negligence→7+malpractice
Đồng nghĩa
professional negligence — cụm tương đương nhưng 'malpractice' là thuật ngữ quen thuộc trong báo chí và pháp lý
Dễ nhầm
misconduct — 'misconduct' là hành vi sai trái chuyên môn nói chung; 'malpractice' nhấn mạnh sơ suất chuyên môn dẫn đến thiệt hại
“The lawyer was disciplined for professional misconduct.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mal·PRAC·tice — 'PRAC' như 'practice' (thực hành nghề) — nhớ là 'lỗi trong thực hành nghề'.
ghép từ 'mal' (xấu) + 'practice' (thực hành); nghĩa 'thực hành xấu' chuyển thành sơ suất nghề nghiệp.