noun · trung tính
penalty
/ˈpɛnəlti/PEN·al·ty
hình phạt hoặc khoản xử phạt áp cho hành vi vi phạm
a punishment or disadvantage imposed for breaking a law or rule
Ví dụ
“The penalty for littering in that city is a heavy fine.”
Hình phạt cho việc vứt rác bừa bãi ở thành phố đó là phạt tiền nặng.
“Sporting offences can carry penalties such as suspensions.”
Các vi phạm trong thể thao có thể chịu các hình phạt như bị treo quyền thi đấu.
“Companies face severe penalties if they breach environmental regulations.”
Các công ty đối mặt với hình phạt nghiêm trọng nếu vi phạm quy định môi trường.
Câu mẫu band 8
“Imposing disproportionate penalties on minor offences can undermine public trust in the justice system.”
Cụm hay đi cùng
- face penalties — đối mặt với các hình phạt
- severe penalty — hình phạt nghiêm khắc
- financial penalty — hình phạt tài chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
receive a penaltyed→receive a penalty / be penalised
Người Việt dễ cố gắng thêm hậu tố '-ed' cho danh từ; cấu trúc đúng là 'receive a penalty' hoặc 'be penalised'.
pay penalty→pay a penalty / pay the penalty
Thiếu mạo từ là lỗi L1: tiếng Việt không có mạo từ nên bỏ 'a/the' trong tiếng Anh, nhưng câu tự nhiên cần mạo từ.
Nói sao cho lên band
5punishment→6fine→7+penalty
Đồng nghĩa
punishment — 'Punishment' chung hơn; 'penalty' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật/thi đấu để chỉ cụ thể một hậu quả.
Dễ nhầm
punishment — 'Punishment' rộng hơn; 'penalty' thường chỉ hình phạt cụ thể, đôi khi mang tính pháp lý hoặc thể thao.
“The company was given a substantial penalty for breaking emissions rules.”
Mẹo nhớ & gốc từ
pen‑al‑ty — nghĩ 'pen' (bút) + 'alty' để nhớ là 'hình phạt' được ghi lại bằng văn bản.
Từ Latin 'poena' nghĩa là hình phạt; qua tiếng Pháp cổ thành 'penalty'.