noun · trung tính
conviction
/kənˈvɪkʃən/con·VIK·tion
sự kết án; phán quyết rằng ai đó có tội
a formal declaration that someone is guilty of a criminal offence
Ví dụ
“Her conviction for fraud led to a lengthy prison sentence.”
Việc bị kết án gian lận khiến cô ấy phải chịu án tù dài hạn.
“A prior conviction can influence sentencing in subsequent cases.”
Một tiền án có thể ảnh hưởng tới mức án trong các vụ sau.
“The appeal overturned his conviction on procedural grounds.”
Kháng cáo đã lật lại phán quyết kết án của anh ta vì lý do thủ tục.
Câu mẫu band 8
“A prior conviction significantly reduced the judge's discretion during sentencing under current guidelines.”
Cụm hay đi cùng
- secure/obtain a conviction — đạt được bản án kết tội
- prior conviction — tiền án
- overturn a conviction — lật lại phán quyết kết án
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'convict' where the noun 'conviction' is needed (e.g. 'his convict')→conviction
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'convict' (người bị kết án hoặc động từ) và 'conviction' (việc kết án). Cần phân biệt chức năng từ.
say 'he has a guilty' instead of 'he has a conviction'→he has a conviction
Dịch trực tiếp 'có tội' sang 'has a guilty' là sai cấu trúc; thuật ngữ đúng là 'has a conviction' hoặc 'was convicted of...'.
Nói sao cho lên band
5guilty→6guilty verdict→7+conviction
Đồng nghĩa
guilty verdict — diễn đạt trực tiếp kết quả của bồi thẩm đoàn; 'conviction' là danh từ pháp lý chung hơn
Dễ nhầm
verdict — verdict là kết luận của bồi thẩm đoàn (guilty/not guilty); conviction là hậu quả pháp lý khi verdict là guilty
“The jury's guilty verdict resulted in the defendant's conviction the following week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con·VIK·tion — 'vik' giống 'vị kẻ' đã bị kết án; liên tưởng tới 'verdict' rồi đến 'conviction'.
Từ Latin 'convictio' (lên án), vào tiếng Pháp và sau đó tiếng Anh với nghĩa pháp lý từ thời Trung Cổ.