noun · trang trọng

indictment

/ɪnˈdaɪtmənt/in·DITE·ment

Band 7+task2speaking

bản cáo trạng; tài liệu chính thức buộc tội ai đó trước tòa

an official charge or accusation that someone has committed a criminal offence

Ví dụ

The company received an indictment for environmental violations.

Công ty nhận bản cáo trạng vì vi phạm môi trường.

After months of inquiry, the grand jury returned an indictment.

Sau nhiều tháng điều tra, bồi thẩm đoàn đưa ra bản cáo trạng.

Political scandals sometimes lead to indictments against senior officials.

Các bê bối chính trị đôi khi dẫn tới cáo trạng chống lại quan chức cao cấp.

Câu mẫu band 8

The grand jury's indictment formalised the allegations and marked the start of a complex criminal trial.

Cụm hay đi cùng

  • file an indictmentđưa ra bản cáo trạng
  • return an indictmentban hành/bput ra cáo trạng (bồi thẩm đoàn)
  • indictment forbị cáo buộc về tội...

Họ từ

indict verbindicted adjective / verb (past)

Lỗi thường gặp

use 'accuse' instead of 'indictment' (e.g. "the accuse")indictment

Người Việt dễ dịch trực tiếp 'buộc tội' thành accuse và cố ghép thành danh từ; trong tiếng Anh 'accuse' là động từ còn 'indictment' là danh từ pháp lý chính thức.

say 'the indictment was made' instead of 'an indictment was filed'an indictment was filed

Dịch word-by-word từ 'nộp cáo trạng' dẫn tới cấu trúc tiếng Anh không tự nhiên; collocation đúng là 'file/filed an indictment' hoặc 'return an indictment'.

Nói sao cho lên band

5charge6formal charge7+indictment

Đồng nghĩa

accusationaccusation là lời buộc tội chung, chưa nhất thiết chính thức bằng văn bản như indictment

Dễ nhầm

chargecharge là lời buộc tội, có thể là lời tuyên bố của cảnh sát hay công tố; indictment là văn bản cáo trạng chính thức do bồi thẩm đoàn hoặc công tố đưa ra

The prosecutor presented an indictment after determining there was enough evidence to bring charges.

Mẹo nhớ & gốc từ

Indictment nghe giống 'in' + 'dite' — tưởng tượng có 'dấu' in trên tờ cáo trạng.

Từ gốc Latin indictare (tuyên bố); vào tiếng Anh qua tiếng Pháp pháp lý, dùng từ thế kỷ 14 trở đi.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ