noun · trung tính
acquittal
/əˈkwɪtəl/a·KWIT·tal
sự tuyên bố vô tội; phán quyết rằng bị cáo không phạm tội
a legal judgment that a person is not guilty of the crime with which they were charged
Ví dụ
“The jury's acquittal surprised many observers.”
Phán quyết vô tội của bồi thẩm đoàn làm nhiều người ngạc nhiên.
“An acquittal does not always restore a person's reputation.”
Việc được tuyên vô tội không luôn khôi phục danh tiếng của một người.
“He celebrated his acquittal after a lengthy trial.”
Anh ta ăn mừng việc được tuyên vô tội sau một phiên xử kéo dài.
Câu mẫu band 8
“Although the defendant received an acquittal, the damage to his public image proved irreversible.”
Cụm hay đi cùng
- be acquitted — được tuyên vô tội
- result in acquittal — dẫn tới việc được tuyên vô tội
- acquittal by a jury — được bồi thẩm đoàn tuyên vô tội
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate as 'được tha' (pardon) or 'cleared' without legal nuance→acquittal
Người Việt hay dùng 'tha' hay 'miễn' khiến nhầm với 'pardon' (được giảm án/ ân xá). 'Acquittal' là tuyên bố vô tội, khác với 'pardon' là xóa án sau khi có tội.
use 'innocent' in legal phrasing (e.g. 'He was innocent by the court')→acquitted / found not guilty
'Innocent' là tính từ mô tả trạng thái; trong bối cảnh pháp lý cần dùng cụm 'was acquitted' hoặc 'found not guilty'.
Nói sao cho lên band
5found not guilty→6not guilty verdict→7+acquittal
Đồng nghĩa
not guilty verdict — cụm từ giải thích rõ hơn về kết quả tòa án, ít trang trọng hơn 'acquittal'
Dễ nhầm
pardon — pardon/clemency xóa hoặc giảm tội do chính phủ, thường sau khi đã có kết luận; acquittal là tuyên vô tội ngay tại tòa
“Despite public outcry, the president refused to grant a pardon after the jury's conviction.”
Mẹo nhớ & gốc từ
a·KWIT·tal — 'quit' nhớ là 'thoát tội', giúp liên tưởng tới được tuyên vô tội.
Từ gốc Latin qua tiếng Pháp cổ; 'acquit' nghĩa là trả nợ hay giải phóng, sau thành thuật ngữ pháp lý.