Từ đơn theo chủ đề

Tội phạm & luật pháp

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    crimenoun/kraɪm/

    hành vi phạm pháp; tội ác

    Many young people get involved in crime because of unemployment.

  2. 2

    evidencenoun/ˈevɪdəns/

    bằng chứng, chứng cứ

    The prosecutor presented solid evidence at trial.

  3. 3

    arrestverb / noun/əˈrɛst/

    bắt giữ (bởi cảnh sát); sự bắt giữ

    The police arrested him at the airport.

  4. 4

    sentencenoun / verb/ˈsɛntəns/

    bản án; kết án ai đó

    He received a ten-year sentence.

  5. 5

    criminalnoun / adjective/ˈkrɪmɪnəl/

    người phạm tội; (adj) liên quan đến tội phạm

    A criminal was arrested near the scene.

  6. 6

    lawyernoun/ˈlɔːjə/

    luật sư, người bào chữa hoặc tư vấn pháp luật

    He hired a lawyer to represent him in court.

  7. 7

    guiltyadj/ˈɡɪlti/

    có tội; bị kết tội hoặc chịu lỗi về một hành vi phạm pháp

    He looked guilty when the police asked him about the missing money.

  8. 8

    innocentadj/ˈɪnəsənt/

    vô tội; không phạm tội hoặc không có lỗi

    He was declared innocent when new evidence appeared.

  9. 9

    defendantnoun/dɪˈfendənt/

    bị cáo — người bị cáo buộc phạm tội hoặc bị kiện ra tòa

    The defendant pleaded not guilty to all charges.

  10. 10

    prosecutornoun/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/

    công tố viên — luật sư đại diện bên công tố, người đưa cáo buộc trước tòa

    The prosecutor presented strong evidence linking the suspect to the crime.

  11. 11

    judgenoun / verb/dʒʌdʒ/

    quan tòa; người đứng ra phán quyết trong một phiên tòa; (v) phán xét, xét xử

    The judge listened to both sides before announcing the sentence.

  12. 12

    murdernoun / verb/ˈmɜːdə/

    giết người với ý định; tội giết người

    He was arrested on suspicion of murder.

  13. 13

    policenoun, verb/pəˈliːs/

    lực lượng cảnh sát; cơ quan thực thi pháp luật (cũng dùng như động từ: theo dõi/kiểm soát bằng cảnh sát)

    I called the police when I saw someone trying to break into my neighbour's house.

  14. 14

    prisonnoun/ˈprɪzən/

    nhà tù — nơi giam giữ người đã bị kết án; còn 'jail' thường chỉ nơi tạm giam ngắn hạn

    He was sent to prison for seven years after the conviction.

  15. 15

    jurynoun/ˈdʒʊəri/

    bồi thẩm đoàn — nhóm công dân được chọn để đưa ra phán quyết về tội trạng

    The jury took two days to reach a unanimous decision.

  16. 16

    witnessnoun / verb/ˈwɪtnəs/

    nhân chứng (người thấy sự việc) / làm chứng (động từ)

    An eyewitness witnessed the crash and described it to police.

  17. 17

    investigateverb/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/

    điều tra, tìm hiểu kỹ lưỡng sự thật về một sự kiện hoặc cáo buộc (thường là tội phạm hoặc vấn đề nghiêm trọng)

    The police are investigating the cause of the collision.

  18. 18

    robberynoun/ˈrɒbəri/

    hành vi cướp (lấy tài sản bằng bạo lực hoặc đe dọa)

    There was an armed robbery at the bank yesterday.

  19. 19

    trialnoun/ˈtraɪəl/

    phiên tòa; quá trình xét xử trước tòa

    The trial lasted six weeks and included testimony from ten witnesses.

  20. 20

    theftnoun/θɛft/

    hành vi trộm cắp tài sản (không nhất thiết có bạo lực)

    The shop owner reported a theft last Saturday.

Bộ liên quan