noun · học thuật
perpetrator
UK/ˈpɜːpɪtreɪtə(r)/US/ˈpɜːrpəˌtreɪtər/PER·pe·tra·tor
người đã thực hiện một hành vi phạm tội hoặc hành vi xấu
the person who carried out a criminal act
Ví dụ
“After the investigation, police identified the perpetrator and charged him with robbery.”
Sau cuộc điều tra, cảnh sát xác định thủ phạm và buộc tội anh ta về tội cướp.
“Witnesses gave descriptions that helped the police find the perpetrator.”
Lời nhân chứng giúp cảnh sát tìm ra người đã gây án.
“It is wrong to call someone the perpetrator before the facts are proved in court.”
Gọi một người là thủ phạm trước khi sự thật được chứng minh ở tòa là không đúng.
Câu mẫu band 8
“Once forensic analysis matched the DNA, investigators were able to name the real perpetrator and close the case.”
Cụm hay đi cùng
- perpetrator of (a crime) — thủ phạm của (một tội danh)
- identify the perpetrator — xác định thủ phạm
- the actual/real perpetrator — thủ phạm thật sự
Họ từ
Lỗi thường gặp
Call someone a perpetrator right after an allegation is made→call someone a suspect or an alleged perpetrator
Người Việt thường dịch thẳng 'perpetrator' = 'thủ phạm' và dùng ngay khi chỉ có cáo buộc; trong tiếng Anh pháp lý, nếu chưa có bằng chứng, phải nói 'suspect' hoặc 'alleged perpetrator' để tránh kết án trước tòa.
Use 'perpetrator' for minor rule-breaking (e.g. a student copying homework)→use 'offender' or 'rule-breaker' or 'someone who cheated'
Từ 'perpetrator' mang sắc pháp lý mạnh, thường cho hành vi hình sự nghiêm trọng; học sinh Việt hay dùng nó quá rộng cho mọi lỗi nhỏ, làm câu tiếng Anh nghe quá nặng hoặc không chính xác.
Nói sao cho lên band
5criminal→6offender→7+perpetrator
Đồng nghĩa
offender — người phạm tội chung chung; thường dùng cả với tội nhẹ, trung tính hơn trong pháp lý hàng ngày
culprit — thường dùng trong báo chí hoặc hội thoại để chỉ người gây ra vấn đề; ít trang trọng hơn 'perpetrator'
Dễ nhầm
suspect — người bị tình nghi nhưng chưa được chứng minh là phạm tội; nhấn vào trạng thái 'bị nghi'
“The police questioned the suspect for several hours.”
offender — người phạm lỗi/tội; trung tính hơn, có thể dùng cho cả tội nhẹ
“Repeat offenders may face harsher sentences.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'PER' như PERSON (người) + 'petrator' là người thực hiện hành vi — tức thủ phạm.
Từ bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'perpetrare' (thực hiện), qua tiếng Anh 'perpetrate' rồi thành danh từ 'perpetrator' nghĩa là người thực hiện hành vi.