noun · trang trọng

retribution

UK/ˌrɛtrɪˈbjuːʃ(ə)n/US/ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/re·tri·BU·tion

Band 7+task2speaking

hình phạt trả đũa hoặc báo thù công bằng theo quan điểm đạo đức

punishment inflicted as vengeance for a wrong; the idea of making offenders 'pay' for crimes

Ví dụ

Some victims demand retribution rather than rehabilitation.

Nạn nhân đôi khi yêu cầu sự trả đũa hơn là cải tạo.

Philosophers debate whether retribution is a fair aim of sentencing.

Các triết gia tranh luận liệu trả thù pháp lý có công bằng trong việc tuyên án hay không.

Retribution as the sole justification for punishment is contested in modern penology.

Việc lấy trả thù làm lý do duy nhất cho hình phạt đang bị tranh cãi trong ngành thi hành án hiện đại.

Câu mẫu band 8

While retribution satisfies a public desire for justice, restorative approaches may reduce recidivism more effectively.

Cụm hay đi cùng

  • demand retributionyêu cầu trả đũa pháp lý
  • seek retributiontìm kiếm sự trừng phạt báo thù
  • retributive justicecông lý mang tính trừng phạt

Họ từ

retributive adjectiveretribute verb (archaic)

Lỗi thường gặp

seek revengeseek retribution

Người Việt dễ dùng 'revenge' (báo thù cá nhân); trong ngữ cảnh pháp lý nên dùng 'retribution' để nhấn tính công lý chứ không phải hành vi cá nhân.

demand punishment as retributiondemand retribution

Cấu trúc rườm rà do dịch word-for-word; 'demand retribution' là cách tự nhiên hơn.

Nói sao cho lên band

5punishment6revenge7+retribution

Đồng nghĩa

punishment'Punishment' là từ chung; 'retribution' nhấn mạnh mục tiêu trả đũa/đền bù.

Dễ nhầm

revenge'Revenge' mang tính cá nhân và cảm xúc; 'retribution' mang tính pháp lý, công bằng.

The community called for retribution after the high-profile fraud case.

Mẹo nhớ & gốc từ

re‑tri‑bu‑tion — tưởng 'trả' (tri) + 'bù' (bu) để nhớ là trả lại, trả đũa.

Từ Latin 'retribuere' nghĩa là trả lại hoặc bồi thường; dần chuyển thành 'trừng phạt' công bằng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ