noun · trung tính
statute
UK/ˈstætjuːt/US/ˈstætʃuːt/STAT·ute
điều luật hoặc đạo luật được ghi thành văn bản do cơ quan lập pháp ban hành
a written law passed by a legislative body
Ví dụ
“The new statute makes employers liable for workplace harassment.”
Đạo luật mới bắt nhà tuyển dụng chịu trách nhiệm về quấy rối nơi làm việc.
“Under the statute, minors cannot enter into contractual agreements without consent.”
Theo đạo luật, người chưa thành niên không thể ký hợp đồng mà không có sự đồng ý.
“Statutes are often amended to reflect social change.”
Các đạo luật thường được sửa đổi để phản ánh thay đổi xã hội.
Câu mẫu band 8
“The statute of limitations was extended to ensure victims had adequate time to bring claims.”
Cụm hay đi cùng
- statutory requirement — yêu cầu theo luật định
- under statute — theo đạo luật
- statute of limitations — thời hiệu tố tụng
Họ từ
Lỗi thường gặp
by statute of→under statute of / statute of
Người Việt hay dịch trực tiếp 'bởi đạo luật' dẫn tới cấu trúc sai; collocation chuẩn là 'under statute' hoặc 'statute of' kèm tên luật.
statue→statute
Lỗi chính tả thường gặp do phát âm gần giống; 'statue' nghĩa là tượng, không liên quan pháp luật.
Nói sao cho lên band
5law→6act→7+statute
Đồng nghĩa
act — 'Act' thường chỉ một đạo luật cụ thể được thông qua; 'statute' là thuật ngữ tương tự, dùng phổ biến trong văn bản pháp lý.
Dễ nhầm
act — 'Act' thường dùng cho một đạo luật cụ thể đã được thông qua; 'statute' là thuật ngữ pháp lý tương tự.
“The court held that the statute conflicted with an earlier act passed by parliament.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STATute — STAT tưởng 'state' + 'tute' nhớ tới 'stat' để liên tưởng tới quy định nhà nước.
Từ Latin 'statutus' nghĩa là được đặt ra; dùng để chỉ văn bản pháp luật được ban hành.