noun · trung tính
misdemeanor
UK/ˌmɪsdɪˈmiːnə/US/ˌmɪsdɪˈmiːnər/mis·de·MEEN·or
tội nhẹ (không phải trọng tội), hình phạt nhẹ hơn felony
a minor criminal offense, less serious than a felony
Ví dụ
“Parking violations are often treated as misdemeanors rather than felonies.”
Vi phạm đỗ xe thường được coi là tội nhẹ chứ không phải trọng tội.
“He was charged with a misdemeanor and paid a fine.”
Anh ta bị buộc tội nhẹ và nộp phạt.
“Repeat misdemeanors can still affect a person's record.”
Lặp lại các tội nhẹ vẫn có thể ảnh hưởng đến lý lịch của một người.
Câu mẫu band 8
“Although technically a misdemeanor, the cumulative effect of repeated infractions tarnished his employment prospects.”
Cụm hay đi cùng
- petty misdemeanor — tội nhẹ vặt
- charged with a misdemeanor — bị buộc tội nhẹ
- classified as a misdemeanor — được phân loại là tội nhẹ
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'small crime' or 'minor crime' in formal writing→misdemeanor
Học viên thường dịch 'tội nhẹ' thành 'small crime' — không trang trọng. Trong văn viết/IELTS, 'misdemeanor' hoặc 'minor offence' chính xác hơn.
confuse misdemeanor with felony without noting severity→misdemeanor
Người Việt đôi khi không phân biệt mức độ tội và dịch chung là 'tội', dẫn tới thiếu chính xác; trong tiếng Anh hai khái niệm có khác biệt pháp lý rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5small crime→6minor offence→7+misdemeanor
Đồng nghĩa
minor offence — cụm từ thông thường miêu tả tội nhẹ, ít trang trọng hơn 'misdemeanor'
Dễ nhầm
felony — felony là trọng tội, nặng hơn misdemeanor về hình phạt và hệ quả pháp lý
“While theft can be a misdemeanor, large-scale fraud is typically charged as a felony.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mis·de·MEEN·or — 'mis' = sai, 'mean' = nghĩa là tội sai nhỏ (misdemeanor = tội sai nhỏ).
Từ Middle English, từ 'misdemean' (hành xử sai) + hậu tố -or; dùng từ thế kỷ 14.