Từ đơn theo chủ đề

Tội phạm & luật pháp

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    corruptionnoun/kəˈrʌpʃən/

    hành vi tham nhũng, lạm dụng quyền lực để kiếm lợi cá nhân

    The government launched a campaign to tackle corruption.

  2. 2

    chargeverb / noun/tʃɑːrdʒ/

    (v) buộc tội; (n) lời buộc tội hoặc khoản phải trả

    He was charged with theft last year.

  3. 3

    suspectnoun/ˈsʌspekt/

    người bị nghi là đã phạm tội

    The police arrested the prime suspect late last night.

  4. 4

    bailnoun / verb/beɪl/

    khoản tiền hoặc điều kiện để tạm tha bị can trước phiên tòa; hành động cho trả tự do tạm thời

    He was released on bail until his trial date.

  5. 5

    pleanoun/pliː/

    lời nói của bị cáo trước tòa về việc nhận tội hay không nhận tội; lời kêu xin

    He entered a plea of not guilty.

  6. 6

    arsonnoun/ˈɑːsən/

    hành vi cố ý phóng hỏa đốt tài sản

    Investigators suspect arson in the hotel fire.

  7. 7

    victimnoun/ˈvɪktɪm/

    nạn nhân; người bị tổn hại, bị thương hoặc chịu thiệt hại vì tội phạm, tai nạn hoặc hành vi khác

    The victim described the thief to the police.

  8. 8

    acquitverb/əˈkwɪt/

    tuyên bố ai đó không phạm tội (sau khi xét xử)

    The jury acquitted him after less than an hour of deliberation.

  9. 9

    fraudnoun/frɔːd/

    hành vi gian lận hoặc lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác

    He was charged with credit card fraud.

  10. 10

    testimonynoun/ˈtɛstɪməni/

    lời khai, lời tuyên bố (thường là lời khai bằng lời nói trước tòa hoặc cơ quan điều tra)

    The eyewitness testimony helped convict the suspect.

  11. 11

    detainverb/dɪˈteɪn/

    tạm giữ, giam giữ tạm thời (thường để thẩm vấn hoặc chờ điều tra), không nhất thiết là bắt chính thức

    The police detained two suspects overnight for questioning.

  12. 12

    confessionnoun/kənˈfɛʃən/

    sự thú nhận; tuyên bố thừa nhận mình đã làm điều sai, đặc biệt là tội phạm

    Under pressure, the suspect made a full confession.

  13. 13

    parolenoun / verb/pəˈrəʊl/

    sự/phép cho thả tù trước thời hạn dưới điều kiện giám sát; tạm tha có điều kiện

    He was released on parole after serving half of his sentence.

  14. 14

    forensicadjective/fəˈrɛnsɪk/

    liên quan đến pháp y hoặc việc áp dụng khoa học để phục vụ điều tra tội phạm và tòa án

    Forensic scientists analysed the samples found at the scene.

  15. 15

    finen./v./faɪn/

    (n) Tiền phạt; (v) phạt tiền ai vì vi phạm.

    He had to pay a large fine for parking illegally.

  16. 16

    verdictn./ˈvɜː.dɪkt/

    Phán quyết cuối cùng của tòa/bồi thẩm đoàn về việc bị cáo có tội hay không.

    The jury returned a guilty verdict after just three hours.

  17. 17

    offencen./əˈfens/

    Hành vi phạm pháp; hành vi phạm tội (có thể nhỏ hoặc lớn tuỳ ngữ cảnh pháp lý).

    Speeding is a common traffic offence.

  18. 18

    appealn./v./əˈpiːl/

    (n) Đơn/phiên kháng cáo; (v) kháng cáo — yêu cầu tòa xét lại quyết định lên cấp cao hơn.

    They plan to appeal the judge's decision next week.

  19. 19

    convictn./ˈkɒn.vɪkt/

    Người đã bị kết tội; người bị tòa tuyên có tội.

    After the appeal, the convicted man remained a convict.

  20. 20

    custodyn./ˈkʌs.tə.di/

    Tình trạng bị tạm giam/giữ; quyền nuôi con (trong trường hợp ly hôn) tuỳ ngữ cảnh.

    The suspect was taken into custody last night.

Bộ liên quan