noun · học thuật

tort

UK/tɔːt/US/tɔːrt/TORT

Band 7+task2speaking

hành vi dân sự gây thiệt hại cho người khác, người bị hại có thể khởi kiện để đòi bồi thường

a civil wrong (not a crime) for which the injured party may seek damages in court

Ví dụ

He brought a tort claim against the manufacturer for product defects.

Anh ta khởi kiện dân sự nhà sản xuất vì lỗi sản phẩm.

Tort law covers negligence, nuisance and defamation.

Luật về tort bao gồm sơ suất, quấy rối và phỉ báng.

The plaintiff alleged a tort and sought compensatory damages.

Nguyên đơn cáo buộc một hành vi vi phạm dân sự và yêu cầu bồi thường.

Câu mẫu band 8

Tort law allows individuals to seek damages when a party's negligence causes them harm.

Cụm hay đi cùng

  • tort lawluật về hành vi dân sự
  • tort claimđơn kiện dân sự
  • civil torthành vi dân sự

Họ từ

tortious adjectivetortfeasor noun (người gây tort)

Lỗi thường gặp

torturetort

Người Việt đôi khi nhầm 'tort' với 'torture' do hình thức gần giống; 'torture' là tra tấn, không phải khái niệm dân sự.

a tort case (without article)a tort / a tort case

Lỗi thường là dùng sai mạo từ hoặc đặt 'case' thừa — cần nói 'a tort' hoặc 'a tort claim/case' tùy ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5civil wrong6civil claim7+tort

Đồng nghĩa

civil wrongcách nói dễ hiểu hơn nhưng không mang tính thuật ngữ pháp lý như 'tort'

Dễ nhầm

torture'torture' nghĩa là tra tấn; 'tort' là khái niệm pháp lý dân sự

She claimed she had been the victim of torture.

Mẹo nhớ & gốc từ

TORT — tưởng 'tort' giống 'hurt' (bị thương) để nhớ là hành vi gây thiệt hại dân sự.

từ tiếng Latin tortum 'bẻ cong', phát triển trong luật La Mã thành thuật ngữ cho hành vi thiệt hại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ