noun · trang trọng

extradition

UK/ˌekstrəˈdɪʃən/US/ˌɛkstrəˈdɪʃən/ex·tra·DI·tion

Band 7+task2speaking

sự dẫn độ — chuyển giao một nghi phạm từ nước này sang nước khác để xét xử hoặc thi hành án

the official process of sending a person accused or convicted of a crime from one country to another

Ví dụ

The suspect fought extradition to the country where the crime was committed.

Nghi phạm chống lại việc dẫn độ sang nước nơi tội ác được cho là đã xảy ra.

Extradition treaties govern how suspects are sent between states.

Các hiệp ước dẫn độ quy định cách chuyển giao nghi phạm giữa các quốc gia.

Human rights concerns can delay extradition proceedings.

Quan ngại về nhân quyền có thể làm chậm tiến trình dẫn độ.

Câu mẫu band 8

Extradition proceedings between the two governments were protracted due to conflicting legal standards and human-rights concerns.

Cụm hay đi cùng

  • request extraditionyêu cầu dẫn độ
  • fight extraditionchống lệnh dẫn độ
  • extradition treatyhiệp ước dẫn độ

Họ từ

extradite verbextradited verb (past)

Lỗi thường gặp

translate as 'send back' in formal writing (e.g. 'the government sent him back')extradition / request extradition

Người Việt hay dùng cụm 'send back' dịch nhanh nhưng trong ngữ cảnh pháp lý cần thuật ngữ 'extradition' hoặc 'request extradition' để chính xác và trang trọng.

confuse 'extradition' with 'deportation'extradition

Deportation là trục xuất người nước ngoài vì vi phạm nhập cư; extradition là chuyển giao để truy tố hoặc thi hành án vì tội phạm.

Nói sao cho lên band

5send back6deportation / send back to face charges7+extradition

Đồng nghĩa

renditionrendition có thể chỉ chuyển giao nghi phạm nhưng đôi khi ngụ ý bí mật hoặc hành động ngoài quy trình chính thức

Dễ nhầm

deportationdeportation là trục xuất vì lý do nhập cư, trong khi extradition là bàn giao để truy tố/thi hành án hình sự

Despite the serious charges, the authorities clarified that this was a matter of deportation, not extradition.

Mẹo nhớ & gốc từ

Extra·di·tion — tưởng tượng 'extra' (ngoài) + 'di' (di chuyển) — di chuyển người ra nước ngoài.

Từ Latin 'extradare' nghĩa là 'trao ra'; thuật ngữ pháp lý dùng từ thế kỷ 17–18.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ