Phrasal verbs
set … · phần 2
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
set foot inphrasal verb/sɛt fʊt ɪn/
đặt chân vào, bước vào (một nơi); thường dùng với not/never để nói chưa từng đến nơi nào
“I've never set foot in that neighbourhood.”
- 2
set in placephrasal verb/sɛt ɪn pleɪs/
thiết lập hoặc áp dụng (chính sách, biện pháp) để nó bắt đầu có hiệu lực
“The government set in place new regulations to reduce emissions.”
- 3
set againstphrasal verb/sɛt əˈɡɛnst/
xúi giục chống lại ai; làm cho ai phản đối; đặt cái này đối nghịch với cái kia
“The campaign set the public against the proposed highway extension.”
- 4
set backphrasal verb/sɛt bæk/
1) trì hoãn, làm chậm tiến độ; 2) tốn (một khoản tiền) — thường dùng dạng bị động/được đặt vào ngữ cảnh
“The pandemic set back the construction by six months.”
- 5
set one's sights onphrasal verb / idiom/sɛt wʌnz saɪts ɒn/
nhắm tới mục tiêu cụ thể, quyết tâm đạt được thứ gì
“She set her sights on studying abroad and worked hard to get a scholarship.”
- 6
set inphrasal verb/sɛt ˈɪn/
bắt đầu và có khả năng tiếp tục trong một thời gian (thường diễn tả thời tiết, tình trạng tiêu cực hoặc mùa)
“With winter setting in, the days grew shorter and colder.”
- 7
set someone straightphrasal verb/sɛt ˈsʌmwʌn ˈstreɪt/
giải thích để làm cho ai đó hiểu đúng, sửa nhầm lẫn cho ai
“I had to set him straight about the date of the exam.”
- 8
set the ball rollingphrasal verb / idiom/ˌsɛt ðə ˈbɔːl ˈrəʊlɪŋ/
bắt đầu một việc gì đó, khởi động một quá trình
“To improve attendance, the school decided to set the ball rolling with a major campaign.”
- 9
set rightphrasal verb/sɛt raɪt/
sửa chữa, khắc phục điều sai sót hoặc làm cho đúng trở lại
“The manager tried to set right the misunderstandings between teams.”
- 10
set onphrasal verb/sɛt ɒn/
tấn công ai đó một cách bất ngờ; (cũng: thúc đẩy ai làm gì theo nghĩa 'set someone on to do sth' nhưng ít gặp)
“The traveller was set on by a group of youths and robbed.”
- 11
set the pacephrasal verb / collocation/sɛt ðə peɪs/
làm người dẫn đầu về tốc độ hoặc chuẩn mực để người khác theo
“The new factory set the pace in energy efficiency.”
- 12
set expectationsphrasal verb / collocation/sɛt ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
đặt ra kỳ vọng hoặc yêu cầu rõ ràng về điều gì đó
“Employers should set expectations clearly during induction.”
- 13
set one's heart onphrasal verb/sɛt wʌnz hɑːt ɒn/
rất mong muốn, khao khát đạt được điều gì
“She had set her heart on studying abroad since high school.”
- 14
set uponphrasal verb/sɛt əˈpɒn/
tấn công (bằng lời hoặc thể xác); bị một nhóm người/đối tượng lao vào
“Late at night he was set upon by a group of youths and robbed.”
- 15
set byphrasal verb/sɛt baɪ/
coi trọng, đánh giá cao cái gì; hoặc để dành (tiền) cho việc gì (ít gặp hơn)
“He didn't set much by the opinion of his critics.”
- 16
set boundariesphrasal verb / collocation/sɛt ˈbaʊndəriz/
thiết lập giới hạn rõ ràng (về hành vi, thời gian, quyền riêng tư...)
“Parents should set boundaries so children know what behaviour is acceptable.”
- 17
set store byphrasal verb/sɛt stɔː baɪ/
đánh giá cao, coi trọng (một ý kiến, giá trị hoặc người nào đó)
“She set store by punctuality, so she arrived early to every meeting.”
- 18
set the agendaphrasal verb / collocation/sɛt ði əˈdʒɛndə/
xác định những vấn đề chính sẽ được thảo luận hoặc ưu tiên; quyết định chương trình nghị sự
“The panel set the agenda for public discussion on urban planning.”
- 19
set sailphrasal verb/sɛt seɪl/
rời cảng bắt đầu chuyến đi bằng tàu/thuyền; bóng: bắt đầu một hành trình/công việc dài
“They set sail for New Zealand in late summer.”
- 20
set loosephrasal verb/sɛt luːs/
thả tự do, giải phóng; cũng có thể nghĩa khiến cái gì xảy ra mạnh mẽ (ví dụ set loose a reaction)
“The virus was accidentally set loose in the population.”