phrasal verb / idiom · trung tính
set the ball rolling
UK/ˌsɛt ðə ˈbɔːl ˈrəʊlɪŋ/US/ˌsɛt ðə ˈbɔːl ˈroʊlɪŋ/set·the·ball·ROLL·ing
bắt đầu một việc gì đó, khởi động một quá trình
to start an activity or process
Ví dụ
“To improve attendance, the school decided to set the ball rolling with a major campaign.”
Để cải thiện tỉ lệ đi học, nhà trường quyết định khởi động một chiến dịch lớn.
“We set the ball rolling on the project by holding a planning meeting.”
Chúng tôi khởi động dự án bằng một cuộc họp lên kế hoạch.
“If you want to change something, you have to set the ball rolling yourself.”
Nếu bạn muốn thay đổi điều gì đó, bạn phải tự mình khởi động nó.
Câu mẫu band 8
“To tackle the city's traffic problem, the council needs to set the ball rolling with concrete policy changes rather than vague promises.”
Cụm hay đi cùng
- set the ball rolling on/with — khởi động việc gì đó bằng/ với
- set the ball rolling for — mở đường cho, bắt đầu cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
make the ball rolling→set the ball rolling
Người Việt thường dịch word-by-word từ 'làm cho bóng lăn' rồi dùng make; collocation chính xác là ‘set the ball rolling’ chứ không phải make
set ball rolling→set the ball rolling
Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' vì thói quen không dùng mạo từ trong tiếng Việt; trong cụm này cần 'the'
Nói sao cho lên band
5start→6begin→7+set the ball rolling
Đồng nghĩa
start — chung, trung tính; 'set the ball rolling' hơi thân mật, nhấn vào việc bắt đầu chuỗi hành động
kick off — hơi hơi thân mật, thường dùng cho sự kiện hoặc chiến dịch
Dễ nhầm
start — start là động từ chung, không nhấn vào hình ảnh khởi động một chuỗi hành động như idiom; 'set the ball rolling' thường dùng khi muốn nhấn rằng hành động đó sẽ dẫn tới nhiều việc khác
“She started the project last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một quả bóng được đặt xuống rồi lăn — đó là khởi đầu của chuỗi sự việc.
Nguồn gốc từ hình ảnh quả bóng bắt đầu lăn, ẩn dụ cho hành động khởi động một tiến trình.