phrasal verb · trung tính
set loose
/sɛt luːs/set·LOOSE
thả tự do, giải phóng; cũng có thể nghĩa khiến cái gì xảy ra mạnh mẽ (ví dụ set loose a reaction)
to release something or cause something to begin and spread suddenly
Ví dụ
“The virus was accidentally set loose in the population.”
Loại virus đó vô tình bị giải phóng trong cộng đồng.
“The scandal set loose a torrent of criticism from the press.”
Vụ bê bối đã khơi ra một làn sóng chỉ trích từ báo chí.
“They set the animals loose into the wild.”
Họ thả các con vật về môi trường hoang dã.
Câu mẫu band 8
“The documentary set loose a heated debate about the ethics of genetic modification.”
Cụm hay đi cùng
- set loose a reaction/torrent/wave — khơi ra một phản ứng/dòng/đợt
- set animals loose — thả động vật tự do
Họ từ
Lỗi thường gặp
set looseed→set loose
Người học thường cố gắng thêm '-ed' cho phrasal verb không cần khi chủ ngữ là hiện tại hoàn hoặc khi chia sai; 'set' ở quá khứ vẫn là 'set'.
let loose→set loose
'Let loose' và 'set loose' đều tồn tại nhưng có sắc thái khác; người Việt hay dùng lẫn nhau mà không chú ý nghĩa: 'let loose' nhấn vào hành động cho phép, 'set loose' nhấn hành động khiến thứ gì được giải phóng.
Nói sao cho lên band
5release→6unleash→7+set loose
Đồng nghĩa
release — trang trọng, trung tính; 'set loose' có thể nhấn mạnh tính bất kỳ hoặc lan rộng.
unleash — mạnh mẽ hơn, thường dùng cho cảm xúc hoặc hậu quả lan rộng; gần giống 'set loose'.
Dễ nhầm
unleash — 'Unleash' mạnh mẽ, thường nói về phóng thích sức mạnh hay cảm xúc; 'set loose' có thể tương tự nhưng trung tính hơn.
“The new policy unleashed a wave of innovation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng khóa cũ được mở ra, mọi thứ bị 'loose' (lỏng) và thoát ra.
'Set' (đặt, tác động) + 'loose' (lỏng, thoát) — nghĩa gốc là làm cho thoát ra/giải phóng.