phrasal verb · trung tính

set right

/sɛt raɪt/set·RIGHT

task2speaking

sửa chữa, khắc phục điều sai sót hoặc làm cho đúng trở lại

to correct something that is wrong

Ví dụ

The manager tried to set right the misunderstandings between teams.

Quản lý đã cố gắng khắc phục những hiểu lầm giữa các nhóm.

It will take time to set the accounts right after the audit.

Sẽ mất thời gian để điều chỉnh các sổ sách cho đúng sau kiểm toán.

He apologised and promised to set things right.

Anh ấy xin lỗi và hứa sẽ sửa lại mọi thứ cho đúng.

Câu mẫu band 8

After the audit revealed discrepancies, the finance team worked overtime to set the accounts right.

Cụm hay đi cùng

  • set the accounts rightđiều chỉnh sổ sách cho đúng
  • set things rightlàm cho mọi chuyện trở lại bình thường

Họ từ

set right (v) verb phraseset things right (idiom) idiom

Lỗi thường gặp

set the rightset right

Người Việt có xu hướng chèn mạo từ không cần thiết; cụm đúng là 'set right' hoặc 'set things right'.

make rightset right

Dịch trực tiếp 'làm cho đúng' dẫn tới 'make right' — dùng được nhưng trong nhiều ngữ cảnh 'set right' dịch sát ý nghĩa 'sửa cho đúng' hơn; cần lưu ý sắc thái.

Nói sao cho lên band

5fix6correct7+set right

Đồng nghĩa

correcttừ đơn giản, trực tiếp; 'set right' mang sắc thái sửa chữa tình huống.

rectifytrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Dễ nhầm

correct'correct' là động từ phổ thông; 'set right' mang sắc thái hành động để khôi phục hoàn cảnh, thường dùng với tình huống hoặc mối quan hệ.

We need to correct the error in the report.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung ai đó 'đặt' (set) mọi thứ trở về vị trí 'right' (đúng).

'Set' (đặt) + 'right' (đúng) — cụm có nghĩa sửa lại cho đúng, đã tồn tại lâu trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ