phrasal verb · trang trọng
set by
/sɛt baɪ/SET·by
coi trọng, đánh giá cao cái gì; hoặc để dành (tiền) cho việc gì (ít gặp hơn)
to value something or to keep/put something aside for a purpose
Ví dụ
“He didn't set much by the opinion of his critics.”
Anh ấy không coi trọng ý kiến của những người phê bình.
“She set money by each month for her daughter's education.”
Cô ấy để dành tiền hàng tháng cho việc học của con gái.
“Many older people set great store by tradition.”
Nhiều người già rất coi trọng truyền thống.
Câu mẫu band 8
“While some policymakers set little store by short-term polls, they cannot ignore long-term demographic trends.”
Cụm hay đi cùng
- set (something) by — coi trọng/để dành cái gì
- set little/little/ great store by — cách nói phổ biến để diễn tả mức độ coi trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
set by my opinion→set by my opinion / set little store by my opinion
Người Việt thường thiếu collocation 'set store by' hoặc đặt trật tự sai; cách nói tự nhiên là 'set little/great store by' hoặc 'set much/little by'.
put by for→put aside for / set by
Dịch sát 'để dành cho' dẫn tới 'put by for' – collocation chính xác là 'put aside for' nếu muốn nói để dành; 'set by' thường mang nghĩa coi trọng.
Nói sao cho lên band
5value→6put aside→7+set by
Đồng nghĩa
value — dùng rộng, thích hợp trong cả văn nói và viết
cherish — mang sắc thái tình cảm hơn
Dễ nhầm
put aside — 'put aside' nghĩa là để dành; 'set by' khi nói để dành ít được dùng hơn ở AmE
“She puts aside a little money every month.”
set store by — cách nói BrE tương tự, thường đi với 'little/great store'
“He sets great store by punctuality.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'set by' = đặt cạnh (tưởng tượng đặt điều gì đó bên cạnh để trân trọng nó).
'Set' (đặt) + 'by' (bên cạnh) → nghĩa bóng là giữ/đánh giá bên cạnh như quan trọng.