phrasal verb · trung tính
set against
/sɛt əˈɡɛnst/set a·GAINST
xúi giục chống lại ai; làm cho ai phản đối; đặt cái này đối nghịch với cái kia
cause to oppose someone or something; to place in opposition
Ví dụ
“The campaign set the public against the proposed highway extension.”
Chiến dịch đã khiến công chúng phản đối việc mở rộng đường cao tốc.
“They tried to set the neighbours against each other over parking spaces.”
Họ cố khiến hàng xóm chống đối nhau chỉ vì chỗ đậu xe.
“Economic reports that exaggerate problems can set voters against the incumbents.”
Các báo cáo kinh tế phóng đại vấn đề có thể khiến cử tri chống lại những người đang nắm quyền.
Câu mẫu band 8
“False rumours in local media set residents against the development project, undermining months of consultation.”
Cụm hay đi cùng
- set someone against someone else — khiến ai chống lại ai khác
- set X against public opinion — khiến X đối nghịch với dư luận
Họ từ
Lỗi thường gặp
set for→set against
Người Việt thường nhầm giới từ khi dịch trực tiếp; 'set for' không có nghĩa tương đương 'khiến chống lại'.
set up against→set against
Thêm 'up' do ảnh hưởng của 'set up' gây ra sai collocation; cấu trúc đúng là 'set someone against someone'.
Nói sao cho lên band
5make somebody dislike→6turn against→7+set against
Đồng nghĩa
turn against — 'turn against' thường mô tả quá trình cảm xúc; 'set against' nhấn vào hành động gây chia rẽ hoặc xúi giục
oppose — 'oppose' là từ trang trọng hơn, không mang sắc thái 'xúi giục' như 'set against'
Dễ nhầm
turn against — 'turn against' mô tả việc cảm xúc hoặc thái độ thay đổi (ai đó bắt đầu chống lại); 'set against' thường chỉ hành động khiến người khác chống lại
“Over time, public feeling turned against the policy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'against' = chống lại → 'set against' = đặt ai đó chống lại ai/cái gì
từ 'set' + 'against' (chống lại) — nghĩa phát triển là 'đặt vào thế đối nghịch'