phrasal verb / collocation · trung tính
set expectations
/sɛt ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/set·ex·pec·TA·tions
đặt ra kỳ vọng hoặc yêu cầu rõ ràng về điều gì đó
to state clearly what people should expect regarding results or behaviour
Ví dụ
“Employers should set expectations clearly during induction.”
Nhà tuyển dụng nên đặt kỳ vọng rõ ràng trong buổi định hướng.
“Good teachers set expectations at the start of the semester.”
Giáo viên giỏi đặt ra kỳ vọng ngay đầu học kỳ.
“Setting expectations helps to avoid misunderstandings in a team.”
Đặt kỳ vọng giúp tránh hiểu lầm trong nhóm.
Câu mẫu band 8
“Leaders should set expectations transparently so that performance can be assessed fairly and consistently.”
Cụm hay đi cùng
- set expectations for + noun — đặt kỳ vọng cho ai/cái gì
- set realistic expectations — đặt kỳ vọng thực tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
set the expectation→set expectations
Người Việt thích thêm 'the' và dùng số ít; trong nhiều ngữ cảnh nói chung người bản ngữ dùng số nhiều 'expectations'
set expectations to→set expectations for
Giới từ 'for' là tự nhiên khi nói 'set expectations for somebody/something'; 'to' là lỗi dịch trực tiếp
Nói sao cho lên band
5tell→6explain→7+set expectations
Đồng nghĩa
clarify requirements — diễn đạt trang trọng, tập trung vào chi tiết; 'set expectations' ngắn gọn và thông dụng
lay out expectations — tương tự, hơi trang trọng
Dễ nhầm
raise expectations — 'raise expectations' nhấn mạnh tăng mức kỳ vọng, đôi khi tiêu cực (khi quá cao); 'set expectations' trung tính, là việc thiết lập kỳ vọng ban đầu
“The announcement raised expectations across the industry.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'đặt' một bảng chữ ghi rõ 'EXPECTATIONS' để mọi người nhìn thấy ngay từ đầu.
Từ 'expectation' từ Latin 'expectare' nghĩa là chờ đợi; 'set expectations' là hành động xác lập những gì được mong đợi.