phrasal verb · trung tính

set on

UK/sɛt ɒn/US/sɛt ɑn/SET·on

speakingtask2

tấn công ai đó một cách bất ngờ; (cũng: thúc đẩy ai làm gì theo nghĩa 'set someone on to do sth' nhưng ít gặp)

to attack someone suddenly, or to encourage someone to do something (less common)

Ví dụ

The traveller was set on by a group of youths and robbed.

Hành khách bị một nhóm thanh niên tấn công và cướp.

He was set on to steal by his older brother.

Anh ta bị anh trai xúi giục đi ăn cắp.

Local residents feared their dogs would be set on by strangers.

Người dân địa phương lo sợ chó của họ sẽ bị người lạ tấn công.

Câu mẫu band 8

Witnesses reported that the hiker was suddenly set on by two men who then fled with his backpack.

Cụm hay đi cùng

  • set on + someonetấn công ai đó (set on a passer-by)
  • set someone on to do sthxúi giục ai làm việc xấu

Họ từ

set verbset someone on to + V phrase

Lỗi thường gặp

set uponset on

Người Việt đôi khi dùng 'set upon' vì nghe giống nhau; 'set upon' là BrE cũ, trong văn nói 'set on' phổ biến hơn nhưng 'set upon' vẫn tồn tại — tránh đưa làm đáp án nếu có thể gây nhầm lẫn.

set on somebody withset on somebody

Thêm 'with' là lỗi do dịch cấu trúc tiếng Việt 'tấn công với' — collocation đúng không cần 'with' trừ khi nêu công cụ.

Nói sao cho lên band

5attack6assault7+set on

Đồng nghĩa

attacktổng quát; 'set on' hình dung hành động tấn công bất ngờ bởi nhóm người/động vật

incitekhi nghĩa là xúi giục ai làm việc xấu

Dễ nhầm

set upon'set upon' mang sắc thái trang trọng/cũ hơn; trong nhiều ngữ cảnh 'set on' là lựa chọn tự nhiên hơn

They were set upon by thieves.

attacktừ chung hơn, không chứa sắc thái bị xúi giục hay bất ngờ như 'set on'

The soldiers were ordered to attack at dawn.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một nhóm 'set' hướng 'on' ai đó — tấn công bất ngờ.

'Set' + 'on' (hướng về) → chuyển nghĩa tấn công hướng vào ai/cái gì.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ