phrasal verb · học thuật

set in place

/sɛt ɪn pleɪs/set·in·PLACE

task2speaking

thiết lập hoặc áp dụng (chính sách, biện pháp) để nó bắt đầu có hiệu lực

to establish or implement policies/measures so they are ready and effective

Ví dụ

The government set in place new regulations to reduce emissions.

Chính phủ đã ban hành những quy định mới để giảm khí thải.

Several programmes were set in place to support small businesses.

Nhiều chương trình đã được thiết lập để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.

Measures set in place after the crisis helped stabilise the economy.

Các biện pháp được áp dụng sau khủng hoảng đã giúp ổn định nền kinh tế.

Câu mẫu band 8

After consulting experts, the ministry set in place targeted subsidies aimed at revitalising rural agriculture.

Cụm hay đi cùng

  • set in place measures/regulations/policiesthiết lập các biện pháp/quy định/chính sách
  • be set in placeđược đưa vào thực thi

Họ từ

set in place phrasal verbset (something) in place verb phrase

Lỗi thường gặp

set in placesset in place

Thêm 's' thừa do thói quen số nhiều; cụm đúng là 'set in place' (không chia) khi nói về hành động đặt một biện pháp.

put in placedput in place / set in place

Người Việt hay cố gắng chia động từ theo quy tắc -ed; 'place' ở đây không cần chia theo cách đó.

set in place forset in place to / set in place for (context-dependant)

Việc dùng giới từ bị nhầm lẫn; thông thường 'set in place measures to do sth' hoặc 'set in place for sth' cần xem ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5put in place6implement7+set in place

Đồng nghĩa

put in placephổ biến hơn nhưng ý nghĩa tương đương

implementtrang trọng, dùng trong văn bản chính thức

Dễ nhầm

put in placecách nói phổ biến hơn nhưng nghĩa tương đương — 'set in place' hơi trang trọng hơn

The council put in place a new waste-management scheme last year.

implementđộng từ trang trọng, nhấn mạnh quá trình thực hiện

The agency implemented the new regulations immediately.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung công việc 'đặt' (set) một cái máy vào vị trí hoạt động (in place) — đã sẵn sàng để dùng.

Ghép từ đơn giản: 'set' (đặt) + 'in place' (vào chỗ), dùng trong văn bản hành chính và báo chí.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ