phrasal verb / collocation · trung tính

set the pace

/sɛt ðə peɪs/set·the·PACE

speakingtask2

làm người dẫn đầu về tốc độ hoặc chuẩn mực để người khác theo

to lead the way or establish a standard that others follow

Ví dụ

The new factory set the pace in energy efficiency.

Nhà máy mới đã dẫn đầu về hiệu quả năng lượng.

In the early 2000s, Silicon Valley companies set the pace for tech startups worldwide.

Vào đầu những năm 2000, các công ty ở Thung lũng Silicon đã định hướng cho các startup công nghệ trên toàn cầu.

Teachers should set the pace for students who struggle with English.

Giáo viên nên đặt nhịp phù hợp để học sinh yếu tiếng Anh theo kịp.

Câu mẫu band 8

By investing in research and training, the firm set the pace for sustainable manufacturing in the region.

Cụm hay đi cùng

  • set the pace in/forđi tiên phong trong/cho
  • set the pace ofđiều chỉnh tốc độ của

Họ từ

set verbpace nounpacing noun/gerund

Lỗi thường gặp

set paceset the pace

Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' vì thói quen; cụm đúng là 'set the pace'

make the paceset the pace

Dịch word-by-word từ 'làm nhịp độ' dẫn tới 'make' thay vì collocation đúng 'set the pace'

Nói sao cho lên band

5lead6take the lead7+set the pace

Đồng nghĩa

leadđơn giản; 'set the pace' nhấn vào tốc độ hoặc chuẩn mực cụ thể

pioneermạnh hơn, nhấn tới vai trò tiên phong

Dễ nhầm

lead'lead' là từ chung cho hành động dẫn đầu; 'set the pace' nhấn vào việc thiết lập tốc độ hoặc chuẩn mực theo sau

The company leads the market in innovation.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một người chạy đầu nhóm 'đặt' nhịp để mọi người theo — set the PACE.

Thuật ngữ 'pace' là tốc độ; 'set the pace' lấy hình ảnh người chạy dẫn đầu xác lập nhịp độ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ