phrasal verb · trung tính
set upon
UK/sɛt əˈpɒn/US/sɛt əˈpɑn/set a·PON
tấn công (bằng lời hoặc thể xác); bị một nhóm người/đối tượng lao vào
attack someone suddenly, physically or verbally; be set on/upon by others
Ví dụ
“Late at night he was set upon by a group of youths and robbed.”
Cuối đêm anh bị một nhóm thanh niên tấn công và cướp.
“The critic was set upon by readers after the controversial review.”
Nhà phê bình bị độc giả chỉ trích dữ dội sau bài đánh giá gây tranh cãi.
“Witnesses saw the stranger being set upon near the station.”
Nhân chứng thấy người lạ bị một nhóm tấn công gần nhà ga.
Câu mẫu band 8
“When the activist returned home, he was set upon by unknown assailants and required hospital treatment.”
Cụm hay đi cùng
- be set upon by — bị tấn công bởi
- set upon someone — tấn công ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
set on→set upon
Người Việt hay nhầm 'upon' và 'on'; trong nhiều ngữ cảnh nghĩa 'set upon' là chuẩn khi nói bị tấn công.
set up on→set upon
Ảnh hưởng của 'set up' khiến thêm 'up' thừa vào cụm, dẫn tới lỗi collocation.
Nói sao cho lên band
5attack→6assault→7+set upon
Đồng nghĩa
attack — 'attack' là từ chung, 'set upon' thường mô tả hành động bất ngờ, thường bởi một nhóm
assault — 'assault' trang trọng, pháp lý; 'set upon' mô tả sự tấn công thực tế hoặc dữ dội
Dễ nhầm
assault — 'assault' là động từ/noun pháp lý rõ ràng; 'set upon' mô tả hành vi tấn công, thường miêu tả cảnh hoặc hành động trong văn kể
“He was arrested on suspicion of assault.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'upon' = hướng vào ai đó → 'set upon' = 'đặt vào' nghĩa tấn công ai đó
từ 'set' + 'upon' (hướng vào), nghĩa phát triển thành 'tấn công ai đó bằng hành động bất ngờ'