phrasal verb / collocation · trang trọng

set the agenda

/sɛt ði əˈdʒɛndə/set·the·a·GEN·da

task2speaking

xác định những vấn đề chính sẽ được thảo luận hoặc ưu tiên; quyết định chương trình nghị sự

to decide or influence which matters will be discussed or prioritized

Ví dụ

The panel set the agenda for public discussion on urban planning.

Hội đồng đã xác định chương trình thảo luận công khai về quy hoạch đô thị.

Politicians often try to set the agenda before elections.

Các chính trị gia thường cố gắng định hướng chương trình nghị sự trước bầu cử.

Schools can set the agenda by highlighting key skills for students.

Trường học có thể xác định chương trình bằng cách nhấn mạnh các kĩ năng chủ chốt cho học sinh.

Câu mẫu band 8

By commissioning independent research, the ministry set the agenda for national education reform.

Cụm hay đi cùng

  • set the agenda forxác định chương trình nghị sự cho
  • political/business agendachương trình chính trị/kinh doanh

Họ từ

set verbagenda nounagendas noun (pl)

Lỗi thường gặp

set agendaset the agenda

Bỏ mạo từ 'the' là lỗi phổ biến do thói quen tiếng Việt; trong biểu thức này cần 'the'

set the agendasset the agenda

Dùng số nhiều không tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh; 'agenda' thường được dùng ở số ít để chỉ chương trình chung

Nói sao cho lên band

5decide6prioritize7+set the agenda

Đồng nghĩa

determine the prioritiesmô tả trang trọng, nhấn vào thứ tự ưu tiên

shape the agendanhẹ hơn, nhấn vào ảnh hưởng hơn là hoàn toàn quyết định

Dễ nhầm

shape the agenda'Shape the agenda' nhấn vào việc tác động/định hình nội dung; 'set the agenda' nhấn vào quyền định đoạt chính thức hơn

NGOs helped shape the agenda for the meeting.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung đặt một danh sách (agenda) lên bàn và 'set' là đưa nó lên đầu — bạn đang xác định những gì quan trọng.

Từ 'agenda' từ Latin nghĩa là 'những điều cần làm'; 'set the agenda' nghĩa gốc là đặt ra những việc cần bàn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ