phrasal verb / collocation · trung tính

set boundaries

/sɛt ˈbaʊndəriz/set·BOUND·ar·ies

speakingtask2

thiết lập giới hạn rõ ràng (về hành vi, thời gian, quyền riêng tư...)

to establish limits, especially in relationships or roles

Ví dụ

Parents should set boundaries so children know what behaviour is acceptable.

Cha mẹ nên đặt ra ranh giới để trẻ biết hành vi nào là chấp nhận được.

At work it's important to set boundaries between personal and professional life.

Ở nơi làm việc, việc thiết lập ranh giới giữa đời tư và công việc rất quan trọng.

She learned to set boundaries with colleagues after feeling overworked.

Cô ấy học cách thiết lập ranh giới với đồng nghiệp sau khi cảm thấy quá tải.

Câu mẫu band 8

To preserve productivity and wellbeing, managers must set boundaries around communication outside working hours.

Cụm hay đi cùng

  • set boundaries withthiết lập ranh giới với ai
  • set clear boundariesđặt ranh giới rõ ràng

Họ từ

set verbboundary nounboundary-setting noun/phrase

Lỗi thường gặp

set boundaryset boundaries

Người Việt thường dịch số ít; trong nhiều ngữ cảnh tự nhiên là dạng số nhiều 'boundaries'

set limit withset boundaries with

Dịch trực tiếp 'giới hạn' dẫn tới 'limit' và giới từ sai; collocation tự nhiên là 'set boundaries with'

Nói sao cho lên band

5limit6set limits7+set boundaries

Đồng nghĩa

define limitstương tự, hơi trang trọng

establish boundariescách diễn đạt trang trọng hơn, dùng trong viết

Dễ nhầm

set limits'Set limits' và 'set boundaries' gần nghĩa; 'boundaries' thường bao hàm quan hệ và quyền riêng tư hơn, 'limits' hơi kĩ thuật/đo lường hơn

Parents should set limits on screen time.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung vẽ đường viền (boundary) quanh không gian cá nhân — bạn 'đặt' ranh giới đó.

Từ 'boundary' có gốc Trung cổ chỉ ranh giới đất đai; nghĩa mở rộng sang ranh giới hành vi.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ