phrasal verb · trang trọng
set store by
UK/sɛt stɔː baɪ/US/sɛt stɔr baɪ/set·STORE·by
đánh giá cao, coi trọng (một ý kiến, giá trị hoặc người nào đó)
to value or think highly of something
Ví dụ
“She set store by punctuality, so she arrived early to every meeting.”
Cô ấy rất coi trọng đúng giờ, vì vậy cô đến sớm mỗi cuộc họp.
“Many cultures set store by family ties.”
Nhiều nền văn hóa rất coi trọng mối quan hệ gia đình.
“The committee set little store by his initial proposals.”
Ủy ban đánh giá thấp những đề xuất ban đầu của ông ấy.
Câu mẫu band 8
“While some policymakers set great store by short-term growth figures, others emphasise sustainability and social welfare.”
Cụm hay đi cùng
- set great store by — rất coi trọng
- set little store by — không đánh giá cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
set store of→set store by
Người Việt hay nhầm giới từ khi dịch từ 'bảo trọng'; giới từ đúng trong tiếng Anh là 'by'.
put store by→set store by
Người học đôi khi dịch 'đặt' thành 'put' theo thói quen; cụm cố định là 'set store by'.
Nói sao cho lên band
5like→6value→7+set store by
Đồng nghĩa
value — đơn giản và phổ biến hơn; 'set store by' trang trọng và hơi cổ.
esteem — thể hiện sự tôn trọng hay ngưỡng mộ, mang sắc thái mạnh hơn.
Dễ nhầm
value — 'value' đơn giản hơn và dùng rộng rãi; 'set store by' trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh thái độ đánh giá.
“She values honesty above almost everything else.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một cửa hàng (store) được đặt (set) lên vị trí quan trọng trong lòng người.
'store' ở đây nghĩa cổ là 'giá trị, sự đánh giá'; 'set store by' là cụm cố định hình thành từ tiếng Anh cổ.