phrasal verb · đời thường
set foot in
/sɛt fʊt ɪn/set·FOOT·in
đặt chân vào, bước vào (một nơi); thường dùng với not/never để nói chưa từng đến nơi nào
to go into or visit a place (often used with never)
Ví dụ
“I've never set foot in that neighbourhood.”
Tôi chưa bao giờ đặt chân đến khu đó.
“She refused to set foot in the building again after the accident.”
Cô ấy từ chối đặt chân vào toà nhà đó lần nữa sau vụ tai nạn.
“Many tourists set foot in the city for the first time during summer.”
Nhiều du khách đặt chân đến thành phố lần đầu vào mùa hè.
Câu mẫu band 8
“After the scandal, she vowed she would never set foot in the institution again.”
Cụm hay đi cùng
- never set foot in — không bao giờ đặt chân đến
- set foot in a country/city/building — bước vào một đất nước/thành phố/toà nhà
Họ từ
Lỗi thường gặp
set foot on→set foot in
Người Việt dễ nhầm giới từ 'in'/'on' khi dịch; với danh từ chỉ không gian như 'city' hay 'building' thông thường dùng 'in'.
to set foot in→set foot in
Người học có xu hướng thêm 'to' do cấu trúc 'to do sth' trong tiếng Việt; trong cụm cố định 'set foot in' không cần 'to' khi đứng sau trợ động từ hoặc động từ chính.
Nói sao cho lên band
5go into→6enter→7+set foot in
Đồng nghĩa
enter — đơn giản chỉ hành động bước vào, trung tính; 'set foot in' có sắc thái nhấn mạnh trải nghiệm hoặc thái độ (ví dụ never).
visit — nhấn vào hành động tới thăm, thường có ý định ở lại ngắn; không mang sắc thái mạnh như 'set foot in'.
Dễ nhầm
enter — 'enter' là động từ trung tính chỉ hành động bước vào; 'set foot in' mang ý nhấn mạnh cảm xúc, thói quen hoặc phủ định (never set foot in).
“He refused to enter the abandoned house.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh đôi giày 'set foot' đặt vào cửa (in) một nơi nào đó.
Cụm 'set foot' (đặt chân) kết hợp với giới từ chỉ hướng 'in' tạo thành thành ngữ chỉ hành động bước vào một nơi.