phrasal verb / idiom · trung tính
set one's sights on
UK/sɛt wʌnz saɪts ɒn/US/sɛt wʌnz saɪts ɑn/set·one's·SIGHTS·on
nhắm tới mục tiêu cụ thể, quyết tâm đạt được thứ gì
to aim for or decide to achieve something
Ví dụ
“She set her sights on studying abroad and worked hard to get a scholarship.”
Cô ấy nhắm tới việc du học và nỗ lực để giành học bổng.
“After graduation he set his sights on a career in medicine.”
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nhắm tới sự nghiệp ngành y.
“Many young athletes set their sights on the Olympics.”
Nhiều vận động viên trẻ đặt mục tiêu vào Thế vận hội.
Câu mẫu band 8
“He set his sights on a career in renewable energy, knowing it would require further study and relocation.”
Cụm hay đi cùng
- set one's sights on + noun/verb-ing — nhắm tới ai/cái gì; mục tiêu thường là danh từ hoặc động từ thêm -ing
- set someone's sights on + something — đặt mục tiêu cho ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
set his sight on→set his sights on
Người Việt thường quên 's' ở 'sights' vì trong tiếng Việt không có số nhiều tương đương; cụm chuẩn là plural 'sights'
set one's sights for→set one's sights on
Giới từ đúng đi kèm là 'on'; người Việt hay dịch trực tiếp từ 'nhắm vào/cho' dẫn tới dùng 'for' sai
Nói sao cho lên band
5want→6aim for→7+set one's sights on
Đồng nghĩa
aim for — đơn giản, phổ biến; 'set one's sights on' nhấn mạnh quyết tâm hơn
aspire to — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
Dễ nhầm
aim for — cả hai đều nghĩa 'nhắm tới', nhưng 'aim for' trung tính và ngắn; 'set one's sights on' nhấn mạnh kế hoạch lâu dài hơn hoặc quyết tâm mạnh
“She aimed for a promotion last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung đôi mắt (sights) nhắm thẳng vào một mục tiêu — 'set one's SIGHTS on'.
Cụm này lấy hình ảnh 'sights' là tầm nhìn/mục tiêu; 'set one's sights' tức là định vị mục tiêu.