phrasal verb · trung tính

set in

/sɛt ˈɪn/SET·in

speakingtask2

bắt đầu và có khả năng tiếp tục trong một thời gian (thường diễn tả thời tiết, tình trạng tiêu cực hoặc mùa)

to begin and be likely to continue for a period of time (often used for weather or unpleasant situations)

Ví dụ

With winter setting in, the days grew shorter and colder.

Khi mùa đông bắt đầu, ngày trở nên ngắn hơn và lạnh hơn.

Panic set in when the evacuation alarm sounded.

Sự hoảng loạn bắt đầu lan khi còi sơ tán vang lên.

Once the recession set in, many small businesses struggled.

Khi suy thoái bắt đầu, nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn.

Câu mẫu band 8

By the time autumn set in, policy-makers were already drafting contingency plans for an extended downturn.

Cụm hay đi cùng

  • winter sets in / panic sets in / recession sets inmùa đông bắt đầu / hoảng loạn bắt đầu / suy thoái bắt đầu

Họ từ

set in phrasal verbset-in adjective (hiếm)

Lỗi thường gặp

They set in a new policy yesterday.They introduced/implemented a new policy yesterday.

Người Việt có thể dùng 'set in' giống 'set up' khi dịch trực tiếp; nhưng 'set in' không dùng nghĩa 'triển khai chính sách' như 'implement' hoặc 'introduce'.

Rain will set in tomorrow.Rain will set in tonight/over the weekend (depending on context).

Người học thường dùng 'set in' với mốc thời gian không phù hợp; 'set in' thường nói sự bắt đầu và kéo dài, nên cần chọn thời điểm chính xác.

Nói sao cho lên band

5begin6start7+set in

Đồng nghĩa

beginchung chung; 'set in' thường ngụ ý sẽ kéo dài

startthông dụng nhưng thiếu sắc thái 'kéo dài' của 'set in'

Dễ nhầm

set in vs set offset in = bắt đầu và kéo dài; set off = khởi hành hoặc kích hoạt; không thể hoán đổi

As winter set in, a small incident set off a larger controversy.

set in vs begin'Begin' chung chung; 'set in' thường ngụ ý sự bắt đầu của một trạng thái kéo dài

When summer began it was warm, but when the heat set in it became unbearable.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'in' như 'ở trong' → 'set in' = cái gì bắt đầu và 'ở lại' một thời gian.

Từ 'set' + 'in' (vào bên trong/trạng thái) — theo thời gian nghĩa là 'bắt đầu và thiết lập trạng thái kéo dài'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ set … · phần 2

Học từ này cùng bộ