phrasal verb · trung tính
set back
/sɛt bæk/SET·back
1) trì hoãn, làm chậm tiến độ; 2) tốn (một khoản tiền) — thường dùng dạng bị động/được đặt vào ngữ cảnh
1) to delay progress or cause something to happen later than planned; 2) to cost (an amount of money)
Ví dụ
“The pandemic set back the construction by six months.”
Đại dịch đã khiến việc xây dựng chậm lại sáu tháng.
“The repairs set them back about $2,000.”
Mấy việc sửa chữa đã khiến họ tốn khoảng 2.000 đô la.
“A lack of funding set the project back significantly.”
Thiếu kinh phí đã làm dự án bị trì hoãn đáng kể.
Câu mẫu band 8
“While minor setbacks are inevitable, transparent budgeting can prevent circumstances that would set a project back for months.”
Cụm hay đi cùng
- set back the project / set back by six months / set them back $1000 — khiến dự án chậm / bị lùi sáu tháng / khiến họ tốn 1000 đô la
Họ từ
Lỗi thường gặp
The repairs set back about $2000.→The repairs set them back about $2,000.
Người Việt hay quên đại từ/đối tượng khi dịch; cấu trúc 'set someone back amount' cần đối tượng nếu muốn nói ai chịu chi phí.
The pandemic set back six months the construction.→The pandemic set the construction back by six months.
Trật tự từ khác so với tiếng Việt; trong tiếng Anh 'set + object + back + by + time' là cấu trúc chuẩn.
Nói sao cho lên band
5delay→6postpone→7+set back
Đồng nghĩa
delay — tổng quát cho việc hoãn, ít nhấn sắc thái tiền bạc
postpone — trang trọng hơn, thường nói về việc dời lịch
Dễ nhầm
set back vs setback — set back là động từ; setback (không cách) là danh từ chỉ 'khó khăn, trở ngại'
“Construction setbacks delayed the opening, which set the whole plan back.”
set back vs hold back — hold back = cản trở/ngăn chặn; set back nhấn vào làm trì hoãn hoặc tốn kém
“Financial issues held back the team while supply shortages set the project back months.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'back' = lùi lại → set back = đẩy lùi/khó khăn/tiêu tốn.
Ghép 'set' + 'back' (về phía sau) — nghĩa phát triển thành 'khiến chậm lại' hoặc 'tốn kém'.