phrasal verb · đời thường
set someone straight
UK/sɛt ˈsʌmwʌn ˈstreɪt/US/sɛt ˈsʌmwən ˈstreɪt/SET someone STRAIGHT
giải thích để làm cho ai đó hiểu đúng, sửa nhầm lẫn cho ai
to correct someone's mistaken belief or to give someone the true facts
Ví dụ
“I had to set him straight about the date of the exam.”
Tôi phải giải thích để anh ấy hiểu đúng về ngày thi.
“Let me set you straight: the meeting is on Friday, not Thursday.”
Để tôi nói rõ cho cậu: cuộc họp là thứ Sáu, không phải thứ Năm.
“Her teacher set her straight on the grammar points she had misunderstood.”
Cô giáo đã sửa cho cô ấy những điểm ngữ pháp cô ấy hiểu sai.
Câu mẫu band 8
“During the seminar the lecturer patiently set several students straight about common misconceptions in statistical inference.”
Cụm hay đi cùng
- set someone straight about/on + noun — sửa cho ai hiểu đúng về việc gì (set him straight about the dates)
- let me set you straight — cách nói phổ biến khi sửa nhầm lẫn (thân mật)
Họ từ
Lỗi thường gặp
make someone straight→set someone straight
Người Việt hay dịch 'làm cho ai đó thẳng' theo từ vựng tiếng Việt; động từ đúng phải là 'set' chứ không phải 'make'.
set someone correct→set someone straight / correct someone
Dịch trực tiếp 'correct' thành 'set ... correct' là calque; collocation tự nhiên là 'set someone straight' hoặc 'correct someone'.
Nói sao cho lên band
5correct→6put someone right→7+set someone straight
Đồng nghĩa
correct — chung chung, ít thân mật hơn 'set someone straight'
put someone right — cách nói BrE tương tự, hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
correct — 'correct' trung tính, dùng trong văn viết; 'set someone straight' thân mật và thường dùng trong nói
“The editor corrected several factual errors.”
set right — gần giống, nhưng 'set right' có thể mang nghĩa sửa chữa (vật/việc) chứ không chỉ sửa hiểu lầm
“They set right the faulty wiring.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ cụm 'set someone straight' = 'đặt ai đó thẳng' nghĩa bóng là làm cho họ hiểu đúng.
Cụm xuất phát từ 'set' (đặt) + 'straight' (thẳng, đúng) — nghĩa chuyển là làm cho đúng.