Collocations

Du lịch & kỳ nghỉ

Band 6-7

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    passport controlnoun phrase/ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/

    Nơi kiểm tra hộ chiếu và giấy tờ khi ra vào sân bay hoặc biên giới.

    We queued at passport control for nearly an hour.

  2. 2

    duty-free shopnoun phrase/ˈdjuːti friː ʃɒp/

    Cửa hàng ở sân bay bán hàng không chịu thuế nhập khẩu (thường rượu, nước hoa, thuốc lá).

    I bought perfume at the duty-free shop before boarding.

  3. 3

    airport securitynoun phrase/ˈeəpɔːt sɪˈkjʊərɪti/

    quy trình kiểm tra an ninh tại sân bay (kiểm tra hành lý xách tay, đồ lỏng, kim loại...)

    You must remove laptops and liquids before going through airport security.

  4. 4

    baggage claimnoun phrase/ˈbægɪdʒ kleɪm/

    Khu vực ở sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau khi hạ cánh.

    Our suitcases were waiting for us at baggage claim.

  5. 5

    airport loungenoun phrase/ˈeəpɔːt laʊndʒ/

    Phòng chờ tiện nghi ở sân bay dành cho hành khách hạng thương gia hoặc hội viên, thường có đồ uống và wifi.

    We relaxed in the airport lounge and had a light meal before the flight.

  6. 6

    connecting flightnoun phrase/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

    chuyến bay phải chuyển máy bay ở một sân bay trung gian

    I missed my connecting flight in Dubai and had to wait eight hours for the next one.

  7. 7

    make a reservationcollocation/ˌmeɪk ə ˌrɛzəˈveɪʃ(ə)n/

    đặt chỗ (như bàn nhà hàng, phòng khách sạn) trước để đảm bảo còn chỗ

    I need to make a reservation for dinner on Saturday.

  8. 8

    book in advancecollocation/bʊk ɪn ədˈvɑːns/

    đặt chỗ, mua vé,... trước thời gian diễn ra để tránh hết chỗ hoặc giá cao

    It's cheaper if you book in advance rather than buying tickets on the day.

  9. 9

    all-inclusive resortnoun phrase/ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːt/

    Khu nghỉ dưỡng mà giá phòng đã bao gồm phần lớn dịch vụ như ăn uống và giải trí.

    We stayed at an all-inclusive resort so we didn't worry about the bill.

  10. 10

    baggage allowancenoun phrase/ˈbægɪdʒ əˈlaʊəns/

    Số lượng hoặc trọng lượng hành lý bạn được phép mang theo mà không phải trả thêm phí.

    Check the baggage allowance before you pack.

  11. 11

    late check-outnoun phrase/leɪt ˈtʃek aʊt/

    Việc trả phòng muộn hơn giờ trả phòng tiêu chuẩn của khách sạn.

    We asked reception for a late check-out because our flight wasn't until the evening.

  12. 12

    long‑haul flightnoun phrase/ˈlɒŋhɔːl flaɪt/

    chuyến bay đường dài, thường kéo dài nhiều giờ và có thể qua các châu lục

    Long‑haul flights often include meals and in‑flight entertainment.

  13. 13

    travel arrangementsnoun phrase/ˈtrævəl əˈreɪndʒmənts/

    các sắp xếp cho chuyến đi (vé, khách sạn, lịch trình, phương tiện...)

    I left my travel arrangements to a local agent so I wouldn't have to worry about logistics.

  14. 14

    non-refundable depositnoun phrase/ˌnɒn rɪˈfʌndəbl dɪˈpɒzɪt/

    Tiền đặt cọc mà khi hủy không được hoàn trả.

    The guesthouse asks for a non-refundable deposit to hold the room.

  15. 15

    flight delaynoun phrase/flaɪt dɪˈleɪ/

    sự trì hoãn chuyến bay

    There was a two‑hour flight delay because of heavy fog.

  16. 16

    travel advisorynoun phrase/ˈtrævəl ədˈvaɪzəri/

    Cảnh báo hoặc khuyến cáo chính thức về an toàn khi đi du lịch tới một địa điểm.

    Before you go, check the travel advisory from your foreign office.

  17. 17

    departure gatenoun phrase/dɪˈpɑːtʃə geɪt/

    cổng lên máy bay nơi hành khách chờ gọi lên máy bay

    Our boarding was delayed, so we waited near the departure gate for half an hour.

  18. 18

    overbooked flightnoun phrase/ˌəʊvəˈbʊkt flaɪt/

    Chuyến bay bán nhiều vé hơn số ghế có sẵn.

    Because the flight was overbooked, some passengers were given vouchers for a later flight.

  19. 19

    scenic routenoun phrase/ˈsiːnɪk ruːt/

    Con đường có cảnh đẹp, thường dài hơn nhưng đẹp hơn đường nhanh nhất.

    We took the scenic route along the coast to enjoy the views.

  20. 20

    single supplementnoun phrase/ˈsɪŋɡəl səˈplɛm(ə)nt/

    Khoản phụ thu mà khách ở một mình phải trả, so với giá tính theo hai người.

    Many tour operators add a single supplement for solo travellers.

Bộ liên quan