Collocations
Du lịch & kỳ nghỉ
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
carry-on luggagenoun phrase/ˌkæri ˈɒn ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý xách tay — túi/vật dụng được mang vào cabin máy bay, không ký gửi
“bring carry-on luggage into the cabin”
- 2
cancellation policynoun phrase/ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɒləsi/
chính sách hủy đặt chỗ — quy định về điều kiện và phí khi huỷ hoặc thay đổi đặt chỗ
“check the cancellation policy before you book”
- 3
tourist visacollocation/ˈtʊərɪst ˈviːzə/
thị thực cấp cho người nhập cảnh nhằm mục đích du lịch
“You usually need a tourist visa if you plan to stay longer than the visa-free period.”
- 4
travel itinerarynoun phrase/ˈtrævəl ˌaɪˈtɪnərəri/
lịch trình chuyến đi — danh sách các nơi, thời gian và hoạt động dự kiến trong chuyến du lịch
“email your travel itinerary to the hotel”
- 5
customs declarationnoun phrase/ˈkʌstəmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
tờ khai hải quan — biểu mẫu khai hàng hoá, tiền bạc khi nhập/xuất cảnh để kiểm tra thuế/quy định
“fill in a customs declaration”
- 6
round-trip ticketnoun phrase/ˈraʊnd.trɪp ˈtɪkɪt/
vé khứ hồi — vé cho cả chiều đi lẫn chiều về trong cùng một đặt chỗ
“book a round-trip ticket”
- 7
holiday destinationcollocation/ˈhɒlɪdeɪ ˌdɛstɪˈneɪʃən/
địa điểm mà khách du lịch thường đến để nghỉ ngơi hoặc tham quan
“Many people choose Algarve as their holiday destination because of its beaches.”
- 8
local cuisinecollocation/ˈləʊkəl kwɪˈziːn/
những món ăn truyền thống đặc trưng của một vùng, quốc gia
“When you travel, try the local cuisine to get a taste of the region.”
- 9
one-way ticketnoun phrase/ˌwʌnˈweɪ ˈtɪkɪt/
vé một chiều — vé chỉ cho hành trình đi, không bao gồm vé về
“buy a one-way ticket”
- 10
cultural immersioncollocation/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/
việc sống hoặc tham gia sâu trong đời sống văn hóa của một nơi để hiểu nó hơn
“Many language programs include homestays to promote cultural immersion.”
- 11
package holidaycollocation/ˈpækɪdʒ ˈhɒlɪdeɪ/
kỳ nghỉ được bán theo gói gồm vé, chỗ ở và thường cả tour
“We saved money by booking a package holiday that included flights and hotel.”
- 12
off the beaten trackcollocation/ɒf ðə ˈbiːtən træk/
những nơi ít người tới, không phổ biến với khách du lịch
“They like to explore villages off the beaten track.”
- 13
travel companioncollocation/ˈtrævəl kəmˈpænjən/
người đi cùng bạn khi đi du lịch
“A good travel companion can make long journeys much more enjoyable.”
- 14
jet lagnoun/ˈdʒet læɡ/
tình trạng mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ do chênh lệch múi giờ khi bay lâu
“I suffered from jet lag for two days after the trip.”
- 15
road tripcollocation/ˈrəʊd trɪp/
chuyến đi dài bằng ôtô, thường đi qua nhiều nơi
“We planned a road trip along the west coast during summer.”
- 16
direct flightnoun phrase/dɪˈrɛkt flaɪt/
chuyến bay đi thẳng từ điểm A đến điểm B không đổi máy (không quá cảnh lâu)
“I booked a direct flight to avoid long layovers.”
- 17
boarding passnoun phrase/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/
giấy hoặc mã (trên điện thoại) cho phép bạn lên máy bay; ghi số ghế, mã chuyến
“Make sure you have your boarding pass and passport ready at security.”
- 18
budget airlinenoun phrase/ˈbʌdʒɪt ˈeəlaɪn/
hãng hàng không giá rẻ, thường giảm dịch vụ để hạ giá vé
“We flew with a budget airline to save money on the trip.”
- 19
travel agencynoun phrase/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/
công ty chuyên đặt vé, khách sạn và các dịch vụ du lịch cho khách
“I booked the tour through a local travel agency.”
- 20
guided tournoun phrase/ˈɡaɪdɪd tʊər/
chuyến tham quan có hướng dẫn viên giải thích các điểm tham quan
“We joined a guided tour of the old town to learn about its history.”