collocation · trung tính
make a reservation
UK/ˌmeɪk ə ˌrɛzəˈveɪʃ(ə)n/US/ˌmeɪk ə ˌrɛzərˈveɪʃən/make·a·re·ser·VA·TION
đặt chỗ (như bàn nhà hàng, phòng khách sạn) trước để đảm bảo còn chỗ
to arrange and confirm a place (e.g. a table or a hotel room) in advance
Ví dụ
“I need to make a reservation for dinner on Saturday.”
Tôi cần đặt chỗ ăn tối vào thứ Bảy.
“They made a reservation at a small guesthouse near the beach.”
Họ đã đặt phòng ở một nhà khách nhỏ gần bãi biển.
“Please make a reservation at least a week before you arrive.”
Xin hãy đặt chỗ ít nhất một tuần trước khi bạn đến.
Câu mẫu band 8
“I usually make a reservation a few weeks in advance when I know I'm travelling at the weekend.”
Cụm hay đi cùng
- make a reservation for two — đặt chỗ cho hai người
- make a reservation at the restaurant/hotel — đặt chỗ ở nhà hàng/khách sạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a reservation→make a reservation
Người Việt hay dịch theo cấu trúc 'làm + noun' nên dịch trực tiếp thành 'do'. Trong tiếng Anh đúng là collocation 'make a reservation'.
make reservation→make a reservation
Thiếu mạo từ 'a' là lỗi phổ biến vì tiếng Việt không có mạo từ; trong cụm này 'reservation' đếm được nên cần 'a'.
Nói sao cho lên band
5book→6reserve→7+make a reservation
Đồng nghĩa
book — thân mật, thường dùng trong nói; ngắn gọn hơn
reserve — trung tính, có thể dùng khi nói hoặc viết
Dễ nhầm
book — ít trang trọng hơn, thường dùng nói; ngắn gọn thay cho 'make a reservation'
“I'll book a table at that new restaurant.”
reserve — tương đương về ý nghĩa nhưng trung tính; có thể dùng cho cả phòng và chỗ ngồi
“We reserved a double room for two nights.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn 'làm' (make) một tờ giấy ghi chỗ (reservation) để chắc chắn có chỗ ngồi.
reservation từ gốc Latin 'reservare' nghĩa là 'giữ lại, dành chỗ' nên 'make a reservation' là hành động giữ chỗ.