noun phrase · trung tính
connecting flight
/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/con·NECT·ing FLIGHT
chuyến bay phải chuyển máy bay ở một sân bay trung gian
a flight that requires you to change planes at another airport
Ví dụ
“I missed my connecting flight in Dubai and had to wait eight hours for the next one.”
Tôi lỡ chuyến quá cảnh ở Dubai và phải chờ tám tiếng cho chuyến tiếp theo.
“Make sure you have enough time between flights when booking a connecting flight.”
Hãy chắc bạn có đủ thời gian giữa các chuyến khi đặt chuyến bay quá cảnh.
“Airlines sometimes transfer checked luggage directly to the final destination even on a connecting flight.”
Các hãng hàng không đôi khi chuyển hành lý ký gửi thẳng tới điểm đến cuối cùng ngay cả khi đó là chuyến bay quá cảnh.
Câu mẫu band 8
“I missed my connecting flight in Doha, so the airline automatically rebooked me onto the next available service without additional charge.”
Cụm hay đi cùng
- catch a connecting flight — bắt chuyến bay chuyển tiếp
- miss a connecting flight — lỡ chuyến bay chuyển tiếp
- book connecting flights — đặt các chuyến quá cảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
connection flight→connecting flight
Người Việt hay dịch trực tiếp 'chuyến kết nối' => dùng danh từ 'connection' thay vì dạng phân từ 'connecting' vốn đóng vai trò tính từ để mô tả 'flight'.
I had connecting flight→I had a connecting flight
Tiếng Việt không dùng mạo từ như tiếng Anh; với danh từ đếm được số ít cần 'a/an/the'.
Nói sao cho lên band
5connection flight→6transfer flight→7+connecting flight
Đồng nghĩa
transfer flight — dùng trong một số ngữ cảnh nhưng ít phổ biến hơn; thường là non‑native
Dễ nhầm
direct flight — không quá cảnh, bay thẳng tới điểm đến; trái nghĩa ý nghĩa với connecting flight
“I prefer a direct flight to save time.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'connect' + 'ing' là tính từ mô tả 'flight' — nghĩ 'kết nối (máy bay)'.
từ 'connect' (kết nối) + hậu tố -ing để mô tả hành động/đặc điểm của chuyến bay