noun phrase · trang trọng

airport lounge

UK/ˈeəpɔːt laʊndʒ/US/ˈerpɔːrt laʊndʒ/AIR·port LOUNGE

Band 6-7speakingtask2

Phòng chờ tiện nghi ở sân bay dành cho hành khách hạng thương gia hoặc hội viên, thường có đồ uống và wifi.

A comfortable waiting area in an airport, often for premium passengers or members.

Ví dụ

We relaxed in the airport lounge and had a light meal before the flight.

Chúng tôi thư giãn trong phòng chờ sân bay và ăn nhẹ trước chuyến bay.

Access to the airport lounge is sometimes included with business-class tickets.

Quyền sử dụng phòng chờ đôi khi được bao gồm trong vé hạng thương gia.

I used the airport lounge to charge my phone and catch up on emails.

Tôi dùng phòng chờ để sạc điện thoại và trả lời email.

Câu mẫu band 8

Thanks to my credit card benefits, I could work quietly in the airport lounge while waiting for a delayed flight.

Cụm hay đi cùng

  • access the airport loungeđược vào phòng chờ sân bay
  • airport lounge accessquyền sử dụng phòng chờ sân bay

Họ từ

lounge noun / verbairport noun

Lỗi thường gặp

airport lounge roomairport lounge

Người Việt hay ghép thêm 'room' khiến câu thừa từ; 'lounge' đã đủ nghĩa 'phòng chờ'.

lounge areaairport lounge

Cụm 'lounge area' không sai nhưng ít chính xác khi chỉ một dịch vụ riêng cho khách cao cấp; dùng 'airport lounge' rõ nghĩa hơn.

Nói sao cho lên band

5waiting area6departure lounge7+airport lounge

Đồng nghĩa

executive loungethường dành cho doanh nhân hoặc khách VIP; tương tự 'airport lounge'.

Dễ nhầm

departure loungekhu chờ chung cho hành khách chờ tàu bay; 'airport lounge' thường là khu cao cấp hoặc có dịch vụ thêm.

Passengers waited in the departure lounge for boarding to begin.

Mẹo nhớ & gốc từ

Airport = sân bay, lounge = phòng chờ cao cấp → nơi thư giãn riêng tại sân bay.

lounge từ tiếng Pháp/lounge (phòng chờ); kết hợp với airport để chỉ phòng chờ sân bay.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ