Collocations

Du lịch & kỳ nghỉ

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    mass tourismnoun phrase/mæs ˈtʊərɪzəm/

    Du lịch đại chúng — hoạt động du lịch ở quy mô lớn, thường tập trung vào những điểm thu hút phổ biến, đôi khi gây quá tải cho địa phương.

    Beach towns often suffer from mass tourism during summer.

  2. 2

    overtourismnoun/ˌəʊvəˈtʊərɪz(ə)m/

    Tình trạng khách du lịch đến quá đông đến mức gây hại cho môi trường, cộng đồng và chất lượng cuộc sống địa phương.

    Cities like Barcelona have implemented measures to tackle overtourism.

  3. 3

    sustainable tourismnoun phrase/səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/

    Du lịch bền vững — loại hình du lịch giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và cộng đồng địa phương, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài cho họ.

    Many governments now include sustainable tourism in their urban planning.

  4. 4

    cultural heritage sitenoun phrase/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ saɪt/

    Địa điểm di sản văn hóa — di tích, công trình hoặc khu vực có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc văn hóa được bảo tồn.

    The old town was listed as a cultural heritage site last year.

  5. 5

    leave no tracecollocation/liːv nəʊ treɪs/

    không để lại dấu vết; hành động tránh gây hại hoặc vết tích cho môi trường khi du lịch ngoài trời

    When camping, hikers are encouraged to leave no trace and carry out all their rubbish.

  6. 6

    short-haul flightcollocation/ˌʃɔːtˈhɔːl flaɪt/

    chuyến bay cự ly ngắn, thường là trong nước hoặc giữa các nước gần nhau

    I usually take a short-haul flight when I visit relatives in the next city.

  7. 7

    shoulder seasonnoun phrase/ˈʃəʊldə ˈsiːzn/

    Mùa vai — thời điểm giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, thường có ít khách hơn và giá mềm hơn.

    Travelling during the shoulder season can mean cheaper flights and fewer crowds.

  8. 8

    heritage conservationnoun phrase/ˈherɪtɪdʒ ˌkɒnsəˈveɪʃən/

    Bảo tồn di sản — các hoạt động và chính sách nhằm giữ gìn, phục hồi và bảo vệ các di tích, công trình và giá trị văn hóa.

    Heritage conservation projects often rely on specialist funding.

  9. 9

    hidden gemnoun phrase/ˈhɪd(ə)n ˈdʒem/

    địa điểm/điều ít người biết nhưng rất đáng giá để khám phá

    That little café by the river is a real hidden gem.

  10. 10

    tour operatornoun phrase/ˈtʊə ˌɒpəreɪtə/

    công ty hoặc cá nhân tổ chức tour du lịch cho khách

    We booked the safari through a local tour operator.

  11. 11

    accommodation optionsnoun phrase/əˌkɒməˈdeɪʃən ˈɒpʃənz/

    các loại chỗ ở khác nhau mà người đi du lịch có thể lựa chọn (khách sạn, homestay, hostel, v.v.)

    When planning a trip, always compare accommodation options for price and location.

  12. 12

    last-minute bookingnoun phrase/ˌlɑːstˈmɪnɪt ˈbʊkɪŋ/

    đặt chỗ vào phút chót, khi đã gần đến thời điểm khởi hành

    We only managed a last-minute booking for the weekend.

  13. 13

    travel restrictionsnoun phrase/ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/

    những quy định do chính phủ hoặc cơ quan y tế đặt ra để giới hạn việc đi lại giữa các vùng hoặc quốc gia

    During the pandemic many countries imposed strict travel restrictions.

  14. 14

    cultural exchange programmenoun phrase

    chương trình trao đổi giữa hai nước hoặc tổ chức để học hỏi văn hóa, giáo dục và tăng cường hiểu biết lẫn nhau

    The university runs a cultural exchange programme with several institutions in Europe.

  15. 15

    self-catering accommodationnoun phrase

    chỗ ở có bếp, khách tự nấu ăn thay vì ăn ở nhà hàng

    We prefer self-catering accommodation when travelling with kids.

  16. 16

    visa waiver programnoun phrase/ˈviːzə ˈweɪvə ˈprəʊɡræm/

    chương trình cho phép công dân từ một số quốc gia nhập cảnh mà không cần xin visa trước

    Citizens of these countries can travel under the visa waiver program for up to 90 days.

  17. 17

    red-eye flightnoun phrase/ˈrɛd.aɪ ˌflaɪt/

    chuyến bay đêm, cất cánh muộn và đến nơi vào sáng sớm

    I took a red-eye flight to save on accommodation costs.

  18. 18

    stopover flightnoun phrase/ˈstɒpˌəʊvə flaɪt/

    chuyến bay có điểm dừng tạm thời ở một sân bay giữa hai chặng chính, thường cho phép hành khách rời sân bay trong thời gian dừng

    We took a stopover flight in Istanbul to break the journey.

  19. 19

    beachfront hotelnoun phrase/ˈbiːtʃˌfrʌnt həʊˈtɛl/

    khách sạn nằm ngay trước bãi biển, thường có tầm nhìn ra biển

    We stayed at a beachfront hotel and woke up to the sound of waves.

  20. 20

    homestay accommodationnoun phrase/ˈhəʊmsteɪ əˌkɒməˈdeɪʃən/

    hình thức lưu trú khi khách ở cùng nhà dân địa phương, thường để trải nghiệm văn hóa bản địa

    Many language students prefer homestay accommodation to improve their speaking skills.

Bộ liên quan