noun phrase · trung tính
late check-out
/leɪt ˈtʃek aʊt/LATE check-OUT
Việc trả phòng muộn hơn giờ trả phòng tiêu chuẩn của khách sạn.
Leaving a hotel room later than the standard check-out time, often allowed for an extra fee.
Ví dụ
“We asked reception for a late check-out because our flight wasn't until the evening.”
Chúng tôi xin lễ tân trả phòng muộn vì chuyến bay vào buổi tối.
“The hotel granted a late check-out free of charge due to the delayed flight.”
Khách sạn cho trả phòng muộn miễn phí do chuyến bay bị trì hoãn.
“If you want a late check-out, it's best to request it at booking or on arrival.”
Nếu muốn trả phòng muộn, tốt nhất nên xin khi đặt phòng hoặc lúc nhận phòng.
Câu mẫu band 8
“Because our return flight was late at night, the hotel kindly offered us a complimentary late check-out.”
Cụm hay đi cùng
- request a late check-out — xin trả phòng muộn
- ask for late check-out — yêu cầu trả phòng muộn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want late check-out→I would like to request a late check-out
Người Việt thường dùng cấu trúc trực tiếp, trong khách sạn câu lịch sự hơn (would like/request) sẽ phù hợp.
late check out→late check-out
Dấu gạch nối thường dùng trong cụm danh từ này; người Việt hay bỏ gạch nhưng tốt nhất nên giữ 'late check-out' như một cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5extra night→6extended check-out→7+late check-out
Đồng nghĩa
extended check-out — cũng chỉ trả phòng muộn; 'late check-out' phổ biến hơn.
Dễ nhầm
early check-in — trả phòng sớm là trái nghĩa; 'early check-in' là nhận phòng trước giờ quy định.
“We arranged an early check-in so we could drop our bags before sightseeing.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Late = muộn, check-out = trả phòng → trả phòng muộn.
check-out = thuật ngữ khách sạn/khách sạn; late = muộn, ghép lại thành cụm cố định.