noun phrase · trung tính
flight delay
/flaɪt dɪˈleɪ/FLIGHT de·LAY
sự trì hoãn chuyến bay
a postponement of a flight's scheduled departure or arrival time
Ví dụ
“There was a two‑hour flight delay because of heavy fog.”
Có sự trì hoãn chuyến bay hai giờ do sương mù dày.
“Passengers affected by a flight delay were offered vouchers for meals.”
Hành khách bị ảnh hưởng bởi việc trễ chuyến được cung cấp phiếu ăn uống.
“Frequent flight delays frustrate business travellers who have tight schedules.”
Việc trì hoãn chuyến bay thường làm phiền các doanh nhân có lịch trình chặt chẽ.
Câu mẫu band 8
“Because of a technical fault, the airline announced a four‑hour flight delay and offered vouchers to affected passengers.”
Cụm hay đi cùng
- experience a flight delay — gặp phải sự trễ chuyến
- due to a flight delay — do việc trễ chuyến
Họ từ
Lỗi thường gặp
the flight was delay→the flight was delayed
Người Việt có xu hướng dịch từng từ và quên chia động từ theo quy tắc past participle; cần 'delayed' (Vpp) để mô tả trạng thái.
flight late→flight delay
Dịch từng từ khiến thiếu danh từ chính xác; trong tiếng Anh hợp lý phải là 'flight delay' hoặc 'the flight was late'.
Nói sao cho lên band
5flight late→6flight was delay→7+flight delay
Đồng nghĩa
delay — danh từ chung; 'flight delay' cụ thể hơn cho hàng không
Dễ nhầm
flight cancellation — hủy chuyến; khác với trễ chuyến ở mức độ xử lý cho hành khách
“The storm resulted in multiple flight cancellations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'delay' = trì hoãn → nghĩ ngay 'trễ chuyến'.
'flight' (chuyến bay) + 'delay' (trì hoãn) — cụm mô tả hành động hoãn thời gian khởi hành/đến.