Collocations
Du lịch & kỳ nghỉ
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
apply for a visacollocation/əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/
nộp đơn xin thị thực (để được vào một nước)
“You should apply for a visa well before your trip if required.”
- 2
tourist attractioncollocation/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/
địa điểm thu hút khách du lịch
“The museum is the main tourist attraction in the town.”
- 3
lost luggagecollocation/lɒst ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý bị thất lạc/không đến cùng chuyến bay
“We waited at the desk to report our lost luggage.”
- 4
stay at a hotelverb phrase/steɪ æt ə həʊˈtɛl/
ở tại một khách sạn trong thời gian đi du lịch hoặc công tác
“We usually stay at a hotel near the train station when we travel.”
- 5
check in atcollocation/tʃek ɪn æt/
làm thủ tục đến/đăng ký khi đến (khách sạn hoặc sân bay)
“We need to check in at the hotel before 10 pm.”
- 6
go sightseeingverb phrase/ɡəʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
tham quan các địa điểm, danh lam thắng cảnh khi đi du lịch
“We spent the afternoon going sightseeing around the old town.”
- 7
check out ofcollocation/tʃek aʊt ɒv/
làm thủ tục trả phòng, rời khách sạn chính thức
“We need to check out of the hotel by noon.”
- 8
stay overnightcollocation/steɪ ˌəʊvəˈnaɪt/
ở lại qua đêm (tạm thời, ví dụ ở khách sạn hoặc nhà ai đó)
“We decided to stay overnight in the town to avoid a late drive.”
- 9
- 10
travel insurancecollocation/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/
bảo hiểm mua để bảo vệ chuyến đi (ví dụ: chi phí y tế hay mất hành lý)
“Before my trip I always buy travel insurance in case of emergencies.”
- 11
travel abroadcollocation/ˈtrævəl əˈbrɔːd/
đi du lịch sang nước ngoài
“Many students hope to travel abroad for their studies.”
- 12
travel documentscollocation/ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənts/
giấy tờ cần thiết cho chuyến đi, như hộ chiếu, vé, thị thực
“Make sure you keep all important travel documents in a safe place.”
- 13
go on holidaycollocation/ɡəʊ ɒn ˈhɒlɪdeɪ/
đi nghỉ, đi du lịch (thường vài ngày đến vài tuần)
“We're planning to go on holiday in August.”
- 14
public transportcollocation/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa
“Using public transport in big cities is often cheaper than taxis.”
- 15
book a hotelcollocation/bʊk ə həʊˈtel/
đặt phòng khách sạn trước chuyến đi
“We need to book a hotel for our weekend trip before prices go up.”
- 16
currency exchangecollocation/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/
nơi hoặc hành động đổi tiền tệ từ loại này sang loại khác
“I went to a currency exchange at the airport to get local cash.”
- 17
take a tripcollocation/teɪk ə ˈtrɪp/
đi một chuyến (ngắn hoặc vừa), thường là du lịch hoặc thăm hỏi
“Let's take a trip to the coast this weekend.”
- 18
pack your bagscollocation/pæk jɔː ˈbæɡz/
đóng gói hành lý, chuẩn bị hành lý để đi
“Don't forget to pack your bags the night before the flight.”
- 19
peak seasoncollocation/piːk ˈsiːzən/
thời điểm đông khách nhất trong năm, khi giá tăng và dịch vụ kín phòng
“If you travel in peak season, you should book well in advance.”
- 20