noun phrase · trung tính
departure gate
UK/dɪˈpɑːtʃə geɪt/US/dɪˈpɑːrtʃər geɪt/de·PART·ure GATE
cổng lên máy bay nơi hành khách chờ gọi lên máy bay
the gate at the airport where passengers wait to board their flight
Ví dụ
“Our boarding was delayed, so we waited near the departure gate for half an hour.”
Việc lên máy bay bị hoãn, nên chúng tôi chờ 30 phút gần cổng lên máy bay.
“Check the screen to find the departure gate for your flight.”
Hãy kiểm tra màn hình để biết cổng khởi hành của chuyến bay bạn.
“Announcements at the departure gate told passengers about the changed boarding time.”
Thông báo tại cổng khởi hành thông báo hành khách về thời gian lên máy bay thay đổi.
Câu mẫu band 8
“After checking the screen, we headed straight to departure gate 14, where passengers were already forming a queue for boarding.”
Cụm hay đi cùng
- board at the departure gate — lên máy bay tại cổng khởi hành
- departure gate announcement — thông báo tại cổng khởi hành
Họ từ
Lỗi thường gặp
arrive to the departure gate→arrive at the departure gate
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đến' thành 'to' nhưng collocation chuẩn là 'arrive at' khi nói đến điểm cụ thể.
Nói sao cho lên band
5gate→6boarding gate→7+departure gate
Đồng nghĩa
boarding gate — thường đồng nghĩa trong giao tiếp; 'boarding gate' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ
Dễ nhầm
departure lounge — khu vực chờ trước khi lên máy bay, rộng hơn và có ghế, khác với cổng cụ thể
“We spent two hours in the departure lounge before boarding.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Think: 'departure' = khởi hành → cổng khởi hành.
'departure' (khởi hành) + 'gate' (cổng), cụm phổ biến trong sân bay.