Word forms
-ism
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
nationalismnoun/ˈnæʃənəlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc; ý thức mạnh mẽ về lợi ích và quyền lợi của dân tộc mình, đôi khi dẫn đến thù địch với nước khác hoặc nhóm khác
“In recent years there has been a worrying rise in nationalism across several countries.”
- 2
patriotismnoun/ˈpætriətɪzəm/
tinh thần yêu nước; lòng tự hào và trung thành với đất nước
“His patriotism was evident when he joined relief efforts after the disaster.”
- 3
materialismnoun/məˌtɪəriəˈlɪzəm/
chủ nghĩa duy vật hoặc trọng vật chất; quan tâm chủ yếu đến của cải, vật chất hơn là giá trị tinh thần
“Critics argue that rampant materialism harms community values.”
- 4
environmentalismnoun/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlɪzəm/
chủ nghĩa bảo vệ môi trường; phong trào hoặc thái độ ủng hộ bảo vệ tự nhiên và chống ô nhiễm
“Environmentalism has influenced policy on recycling and renewable energy.”
- 5
optimismnoun/ˈɒptɪmɪzəm/
lối suy nghĩ lạc quan; thái độ tin rằng mọi việc sẽ diễn biến tốt
“A little optimism can help students tackle difficult exams without panicking.”
- 6
racismnoun/ˈreɪsɪzəm/
sự phân biệt, đối xử hoặc thù ghét dựa trên chủng tộc
“Schools run programs to tackle racism and to promote diversity.”
- 7
realismnoun/ˈriːəlɪzəm/
thái độ thực tế; tập trung vào những gì khả thi và thực tế hơn là lý tưởng
“A dose of realism is needed when setting policy targets.”
- 8
capitalismnoun/ˈkæpɪtəlɪzəm/
hệ thống kinh tế trong đó tài sản và phương tiện sản xuất thuộc tư nhân và hoạt động vì lợi nhuận
“Many argue that capitalism encourages innovation but increases inequality.”
- 9
feminismnoun/ˈfemɪnɪzəm/
Phong trào và tư tưởng đấu tranh cho quyền lợi và bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới.
“Feminism has influenced policies on parental leave in many countries.”
- 10
idealismnoun/aɪˈdɪəlɪzəm/
chủ nghĩa lý tưởng; tin vào lý tưởng, giá trị hoặc mục tiêu cao đẹp, đôi khi xa rời thực tế
“Her idealism led her to campaign for radical education reform.”
- 11
extremismnoun/ɪkˈstriːmɪzəm/
Hành động hoặc tư tưởng ở mức độ cực đoan, thường bao gồm quan điểm hoặc hành vi bạo lực để đạt mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo.
“Governments often introduce laws to counter extremism and radicalisation.”
- 12
sexismnoun/ˈsɛksɪzəm/
sự phân biệt hoặc định kiến dựa trên giới tính, thường nhằm vào phụ nữ
“Many companies run training to prevent sexism and harassment at work.”
- 13
multiculturalismnoun/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
Chính sách hoặc thái độ tôn trọng và duy trì nhiều nền văn hóa khác nhau trong cùng một xã hội.
“Countries with strong multiculturalism often celebrate a variety of festivals.”
- 14
socialismnoun/ˈsəʊʃəlɪzəm/
hệ thống chính trị/kinh tế trong đó nhà nước hoặc cộng đồng kiểm soát tài sản và phân phối tài nguyên nhằm bình đẳng hơn
“Democratic socialism supports public services while maintaining individual freedoms.”
- 15
consumerismnoun/kənˈsjuːmərɪzəm/
văn hóa tiêu dùng hoặc xu hướng mua sắm quá mức; cũng chỉ chính sách khuyến khích quyền người tiêu dùng
“The rise of consumerism has increased demand for cheap, disposable goods.”
- 16
individualismnoun/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
Quan niệm hoặc lối sống coi trọng cá nhân, tự lập và quyền tự quyết của mỗi người hơn lợi ích tập thể.
“Individualism is often praised in entrepreneurial cultures.”
- 17
terrorismnoun/ˈtɛrərɪzəm/
việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm đạt mục tiêu chính trị hoặc gây hoảng loạn dân chúng
“The government introduced stronger measures to prevent terrorism.”
- 18
colonialismnoun/kəˈləʊniəlɪzəm/
chủ nghĩa thực dân; hệ thống chính trị, kinh tế và văn hóa trong đó một nước thống trị và khai thác một vùng khác trong thời gian dài
“The legacy of colonialism still affects many countries' education systems.”
- 19
fundamentalismnoun/ˌfʌndəˈmɛntəlɪzəm/
Niềm tin kiên định và thường là bảo thủ vào những nguyên tắc cơ bản (thường dùng cho tôn giáo hoặc tư tưởng), đôi khi dẫn tới thái độ chống đổi mới.
“Religious fundamentalism can affect education policies in some regions.”
- 20
ageismnoun/ˈeɪdʒɪzəm/
Sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên độ tuổi, thường chống lại người già nhưng có thể chống lại người trẻ.
“Older employees sometimes face ageism when companies prefer younger applicants.”