Word forms
-ment
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
environmentnoun/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường tự nhiên hoặc môi trường xung quanh nơi con người sống và hoạt động
“Protecting the environment is a global priority.”
- 2
governmentnoun/ˈɡʌvənmənt/
tổ chức hoặc nhóm người điều hành một quốc gia, chính quyền
“The government announced a new policy to support small businesses.”
- 3
developmentnoun/dɪˈvɛləpmənt/
sự thay đổi hoặc tiến triển theo hướng tốt hơn; kết quả hoặc quá trình phát triển
“The rapid development of renewable energy technologies is changing the economy.”
- 4
employmentnoun/ɪmˈplɔɪmənt/
việc làm; trạng thái có công việc; việc thuê mướn
“Youth employment has been a major concern for policymakers.”
- 5
improvementnoun/ɪmˈpruːvmənt/
hành động làm cho tốt hơn hoặc kết quả của việc cải thiện
“There has been a marked improvement in air quality since the new regulations.”
- 6
managementnoun/ˈmænɪdʒmənt/
hành động quản lý, tổ chức hoặc những người điều hành một tổ chức
“Good time management is essential for students.”
- 7
argumentnoun/ˈɑːɡjəmənt/
Lý lẽ hoặc lập luận để chứng minh một quan điểm; cũng có nghĩa là tranh cãi giữa hai người hoặc hơn.
“She presented a strong argument for renewable energy.”
- 8
assessmentnoun/əˈsesmənt/
Quá trình đánh giá, đo lường năng lực, chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó; kết quả của quá trình đó.
“The school uses regular assessments to track students’ progress.”
- 9
agreementnoun/əˈɡriːmənt/
Sự đồng ý giữa hai hoặc nhiều bên về một điều gì đó; văn bản hay thỏa thuận chính thức giữa các bên.
“We finally reached an agreement after three hours of negotiation.”
- 10
statementnoun/ˈsteɪtmənt/
Một câu hoặc văn bản chính thức được phát biểu để thông báo, giải thích hoặc tuyên bố quan điểm.
“The minister released a statement about the policy change.”
- 11
treatmentnoun/ˈtriːtmənt/
Cách xử lý, chăm sóc hoặc phương pháp chữa bệnh; cũng có nghĩa là cách đối xử với ai đó.
“He is receiving treatment for his injury.”
- 12
investmentnoun/ɪnˈvestmənt/
Hành động hoặc quá trình bỏ tiền (hoặc tài sản) vào một dự án, doanh nghiệp, chứng khoán… để mong thu lợi trong tương lai.
“Foreign investment in renewable energy has increased recently.”
- 13
requirementnoun/rɪˈkwaɪəmənt/
yêu cầu; điều kiện cần thiết để đạt được điều gì đó
“One requirement for the scholarship is excellent grades.”
- 14
commitmentnoun/kəˈmɪtmənt/
cam kết; sự tận tâm hoặc lời hứa về thời gian/nguồn lực
“The city's commitment to reducing emissions is reflected in new policies.”
- 15
achievementnoun/əˈtʃiːvmənt/
thành tựu, điều đạt được sau nỗ lực
“Winning the national science fair was her greatest achievement.”
- 16
involvementnoun/ɪnˈvɒlvmənt/
sự tham gia hoặc dính líu vào một hoạt động hoặc sự việc
“Parental involvement in schooling improves children's outcomes.”
- 17
advertisementnoun/ədˈvɜː.tɪs.mənt/
một thông báo hay đoạn quảng bá sản phẩm/dịch vụ để thu hút khách hàng
“Companies spend a lot on TV and online advertisements to reach young consumers.”
- 18
establishmentnoun/ɪˈstæblɪʃmənt/
sự thành lập; một cơ quan/tổ chức được thành lập
“The establishment of a national curriculum could help standardize teaching.”
- 19
movementnoun/ˈmuːvmənt/
phong trào hoặc sự di chuyển; hành động tập thể hướng tới thay đổi
“The civil rights movement changed many laws in the 1960s.”
- 20
encouragementnoun/ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/
sự động viên, lời khích lệ giúp ai đó tự tin và tiếp tục cố gắng
“Students often need encouragement from teachers more than extra homework.”