noun · trang trọng
racism
/ˈreɪsɪzəm/RACE·ism
sự phân biệt, đối xử hoặc thù ghét dựa trên chủng tộc
Prejudice, discrimination, or antagonism directed against someone of a different race.
Ví dụ
“Schools run programs to tackle racism and to promote diversity.”
Các trường tổ chức chương trình để chống phân biệt chủng tộc và thúc đẩy đa dạng.
“Victims of racism may face barriers in employment and housing.”
Nạn nhân của phân biệt chủng tộc có thể gặp rào cản trong việc làm và nhà ở.
“Many countries have laws against racism and hate speech.”
Nhiều quốc gia có luật chống phân biệt chủng tộc và lời nói thù hằn.
Câu mẫu band 8
“Addressing institutional racism requires changes to laws, education, and police practices.”
Cụm hay đi cùng
- institutional racism — phân biệt chủng tộc thể chế
- fight racism — chống phân biệt chủng tộc
- racial discrimination — phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is a racism→He is racist
Người Việt có xu hướng trực tiếp chuyển 'là một phân biệt chủng tộc' thành 'is a racism' nhưng 'racism' là hiện tượng, cần tính từ 'racist' cho người.
Many racisms exist in society→Many instances of racism exist in society
Người học thường cố biến 'racism' thành đếm được; đúng là nói 'instances of racism' hoặc 'cases of racism'.
Nói sao cho lên band
5discrimination→6racial discrimination→7+racism
Đồng nghĩa
racial discrimination — cụm từ nhấn mạnh hành vi phân biệt; racism có thể bao gồm thái độ lẫn hành vi
Dễ nhầm
sexism — phân biệt dựa trên giới tính; giống ở mức là hình thức phân biệt nhưng mục tiêu khác
“Both racism and sexism are forms of discrimination that affect people's opportunities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: -ism tạo danh từ chỉ hiện tượng hoặc hệ tư tưởng; thường là danh từ trừu tượng và không đếm được khi nói chung.
race (chủng tộc) + ism (hệ quả/chủ nghĩa) → phân biệt chủng tộc.
ghép 'race' (chủng tộc) + hậu tố -ism chỉ hiện tượng hoặc thái độ.