noun · trang trọng
terrorism
/ˈtɛrərɪzəm/TER·ror·ism
việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực nhằm đạt mục tiêu chính trị hoặc gây hoảng loạn dân chúng
The use of violence and intimidation, especially against civilians, in the pursuit of political aims.
Ví dụ
“The government introduced stronger measures to prevent terrorism.”
Chính phủ ban hành các biện pháp mạnh hơn để ngăn chặn khủng bố.
“Investigators searched for links between the suspects and international terrorism.”
Điều tra viên tìm liên hệ giữa các nghi phạm và khủng bố quốc tế.
“Many countries cooperate to fight terrorism and to share intelligence.”
Nhiều nước hợp tác để chống khủng bố và chia sẻ tình báo.
Câu mẫu band 8
“International cooperation is essential to prevent terrorism and to prosecute those who fund extremist groups.”
Cụm hay đi cùng
- fight terrorism — chống khủng bố
- terrorist attack — vụ tấn công khủng bố
- international terrorism — khủng bố quốc tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
a terrorism attack→a terrorist attack
Người Việt thường dịch 'tấn công khủng bố' là 'a terrorism attack' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ; tính từ 'terrorist' mới mô tả 'attack'.
Terrorism are a big problem→Terrorism is a big problem
Thiếu chia động từ theo số do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ; 'terrorism' là danh từ số ít đi với 'is'.
Nói sao cho lên band
5violence→6terrorist attack→7+terrorism
Đồng nghĩa
political violence — nhấn mạnh tính chính trị của bạo lực; 'terrorism' nhấn mạnh mục tiêu là gieo hoảng loạn
Dễ nhầm
terror — chỉ cảm giác sợ hãi; khác với terrorism là hành động bạo lực có mục tiêu chính trị
“The explosion was an act of terrorism intended to spread terror among civilians.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: -ism tạo danh từ chỉ hiện tượng; khi mô tả hành động cụ thể trước danh từ 'attack' phải dùng 'terrorist' (tính từ) chứ không phải 'terrorism'.
terror (sợ hãi/bạo lực) + ism = hiện tượng khủng bố chính trị.
từ 'terror' (sợ hãi, kinh hoàng) + hậu tố -ism chỉ hành vi/hệ thống.